sequencer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị sắp xếp trình tự: "sequencer" là một thiết bị phần cứng máy tính có chức năng sắp xếp dữ liệu hoặc chương trình theo một trình tự đã được xác định trước.
- Máy giải trình tự: Trong hóa học và sinh học, "sequencer" là một thiết bị dùng để xác định trình tự của các đơn phân (monomer) trong một polymer, chẳng hạn như DNA hoặc protein.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laboratory uses a DNA sequencer to analyze genetic material. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy giải trình tự DNA để phân tích vật liệu di truyền.)
- A hardware sequencer organizes the tasks in a computer system. (Một thiết bị sắp xếp trình tự phần cứng tổ chức các tác vụ trong hệ thống máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gene sequencer": máy giải trình tự gen.
- The gene sequencer can read the entire genome in a few hours. (Máy giải trình tự gen có thể đọc toàn bộ bộ gen trong vài giờ.)
"protein sequencer": máy giải trình tự protein.
- A protein sequencer determines the amino acid order in a protein. (Máy giải trình tự protein xác định thứ tự các axit amin trong một protein.)
Biến thể và từ gần giống
Sequence (n): trình tự, chuỗi.
- The sequence of events was recorded carefully. (Trình tự các sự kiện đã được ghi lại cẩn thận.)
Sequential (adj): theo trình tự, tuần tự.
- The data is stored in sequential order. (Dữ liệu được lưu trữ theo thứ tự tuần tự.)
Từ đồng nghĩa
- Ordering device: thiết bị sắp xếp thứ tự.
- Sequence analyzer: máy phân tích trình tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sequence out: giải trình tự (thường dùng trong sinh học).
- The team sequenced out the entire viral genome. (Nhóm nghiên cứu đã giải trình tự toàn bộ bộ gen của virus.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sequencer".