sequestrate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tách riêng, cô lập: "sequestrate" có nghĩa tách một vật hoặc một người ra khỏi những thứ khác, thường nhằm mục đích kiểm soát, bảo vệ hoặc tập trung.
    • Tạm thời chiếm giữ (tài sản): Trong ngữ cảnh pháp , "sequestrate" chỉ hành động tịch thu hoặc niêm phong tài sản của một người cho đến khi phán quyết của tòa án.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "tách riêng":

    • The dentist sequestrates the tooth he is working on. (Nha sĩ tách riêng chiếc răng ông ấy đang làm việc.)
    • He sequestrated himself in his study to write a book. (Anh ấy tự cô lập mình trong phòng làm việc để viết sách.)
  • Nghĩa "tịch thu tài sản":

    • The court ordered to sequestrate the company's assets. (Tòa án ra lệnh tịch thu tài sản của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sequestrate" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp , ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Dạng danh từ: (sự tách riêng, sự tịch thu).
    • The sequestration of the property was carried out by the bailiff. (Việc tịch thu tài sản được thực hiện bởi nhân viên thi hành án.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequester (động từ): đồng nghĩa với "sequestrate", nhưng phổ biến hơn thường dùng trong cả ngữ cảnh pháp lẫn đời thường.

    • The jury was sequestered during the trial. (Bồi thẩm đoàn bị cô lập trong suốt phiên tòa.)
  • Sequestration (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc sequestrate.

Từ đồng nghĩa
  • Isolate: cô lập, cách ly.
  • Seclude: tách biệt, ẩn dật.
  • Confiscate: tịch thu (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Impound: tạm giữ (tài sản, phương tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sequestrate away: tách riêng cất giấu.
    • The evidence was sequestrated away from the public eye. (Bằng chứng đã được tách riêng giấu kín khỏi con mắt công chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sequestrate". Tuy nhiên, từ này liên quan đến khái niệm "sequestered life" (cuộc sống ẩn dật). - He lived a sequestered life in the mountains. (Ông ấy sống một cuộc đời ẩn dật trên núi.)

sequestrate
The judge ordered the company's assets to be sequestrate.