sequined
Định nghĩa
Tính từ: Sequined mô tả một vật (thường là quần áo, phụ kiện) được trang trí bằng những hạt sequin nhỏ, lấp lánh. Sequin là những miếng nhựa hoặc kim loại tròn, nhỏ, có ánh kim, thường được may trên vải để tạo hiệu ứng lấp lánh dưới ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy sequin lộng lẫy đến bữa tiệc.)
- (Chiếc áo khoác sequin đã thu hút sự chú ý của mọi người trên sân khấu.)
- (Anh ấy mua một chiếc túi xách sequin cho lễ kỷ niệm đêm Giao thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sequined fabric": vải có gắn sequin, thường được dùng trong thời trang dạ hội hoặc biểu diễn.
- The designer used sequined fabric to make the costume more glamorous. (Nhà thiết kế đã sử dụng vải sequin để làm trang phục thêm phần lộng lẫy.)
- "Sequined embellishment": sự trang trí bằng sequin, có thể là chi tiết nhỏ trên quần áo.
- The sequined embellishment on the collar made the shirt look elegant. (Sự trang trí sequin trên cổ áo làm chiếc áo sơ mi trông thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Sequin (danh từ): bản thân hạt sequin.
- The dress was covered with thousands of tiny sequins. (Chiếc váy được phủ hàng ngàn hạt sequin nhỏ.)
- Beaded (tính từ): được trang trí bằng hạt cườm (thường không lấp lánh như sequin).
- She prefers beaded jewelry over sequined accessories. (Cô ấy thích trang sức đính cườm hơn phụ kiện sequin.)
- Glittery (tính từ): lấp lánh, sáng bóng (dùng chung cho nhiều chất liệu).
- The glittery makeup matched her sequined dress perfectly. (Trang điểm lấp lánh kết hợp hoàn hảo với chiếc váy sequin của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Spangled: được trang trí bằng những vật nhỏ lấp lánh (như sequin).
- The star-spangled banner is a famous flag. (Lá cờ có đầy sao lấp lánh là một lá cờ nổi tiếng.)
- Glittering: lấp lánh, thường dùng để mô tả hiệu ứng ánh sáng.
- The glittering sequins reflected the stage lights. (Những hạt sequin lấp lánh phản chiếu ánh đèn sân khấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "sequined", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to be adorned with sequins" (được trang trí bằng sequin).
- The dress was adorned with sequins. (Chiếc váy được trang trí bằng sequin.)
Thành ngữ liên quan
- "All sequined up": mặc quần áo đầy sequin, thường để chỉ sự lộng lẫy hoặc phô trương.
- She went all sequined up to the gala. (Cô ấy mặc đầy sequin đến buổi dạ tiệc.)