sequoia gigantea
Định nghĩa
Danh từ: "sequoia gigantea" là một loại cây thường xanh cao vút, mọc ở cuối phía nam của chân đồi phía tây dãy Sierra Nevada ở California, Hoa Kỳ. Đây là sinh vật sống lớn nhất trên Trái Đất, nổi tiếng với kích thước khổng lồ và tuổi thọ rất cao.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sequoia gigantea có thể đạt chiều cao hơn 80 mét.)
- (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến để chiêm ngưỡng cây sequoia gigantea hùng vĩ ở California.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sequoia gigantea" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học, hoặc du lịch để chỉ loài cây biểu tượng của vùng Sierra Nevada.
- The sequoia gigantea is protected in national parks to preserve its natural habitat. (Cây sequoia gigantea được bảo vệ trong các công viên quốc gia để bảo tồn môi trường sống tự nhiên của nó.)
"Giant sequoia" là tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng "sequoia gigantea" là tên khoa học chính thức.
- Scientists study the sequoia gigantea to understand its resilience to wildfires. (Các nhà khoa học nghiên cứu cây sequoia gigantea để hiểu khả năng chống chịu cháy rừng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sequoia (danh từ): chi cây bao gồm sequoia gigantea và các loài tương tự.
- The sequoia is one of the oldest tree species on Earth. (Cây sequoia là một trong những loài cây lâu đời nhất trên Trái Đất.)
- Giant sequoia (danh từ): tên gọi thông thường của sequoia gigantea.
- The giant sequoia is often confused with the coast redwood. (Cây giant sequoia thường bị nhầm lẫn với cây gỗ đỏ ven biển.)
Từ đồng nghĩa
- Sequoiadendron giganteum: tên khoa học đồng nghĩa của sequoia gigantea.
- Sequoiadendron giganteum is the scientific name for the giant sequoia. (Sequoiadendron giganteum là tên khoa học của cây giant sequoia.)
- Wellingtonia: tên cũ, ít dùng hiện nay.
- In the 19th century, the tree was called Wellingtonia in honor of the Duke of Wellington. (Vào thế kỷ 19, loài cây này được gọi là Wellingtonia để vinh danh Công tước Wellington.)
Các cụm từ liên quan
- Grove of sequoia gigantea: khu rừng nhỏ gồm nhiều cây sequoia gigantea.
- The Mariposa Grove is home to hundreds of sequoia gigantea. (Khu rừng Mariposa là nơi có hàng trăm cây sequoia gigantea.)
Thành ngữ liên quan
- To be as old as a sequoia: rất già, có tuổi thọ lâu đời.
- This tradition is as old as a sequoia. (Truyền thống này cổ xưa như cây sequoia.)
- To stand like a sequoia: đứng vững vàng, kiên cường.
- Despite the storm, the building stood like a sequoia. (Bất chấp cơn bão, tòa nhà vẫn đứng vững như cây sequoia.)