sequoia national park

Định nghĩa

Danh từ riêng: Công viên quốc gia Sequoiamột công viên quốc gia nằm ở California, Hoa Kỳ, nổi tiếng với những cây sequoia khổng lồ (Sequoiadendron giganteum) đỉnh núi Whitney, đỉnh cao nhất trong 48 tiểu bang liền kề của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thăm Công viên quốc gia Sequoia vào mùa năm ngoái để ngắm những cây khổng lồ.)
  • (Công viên quốc gia Sequoia nơi đỉnh Whitney, ngọn núi cao nhất trong 48 tiểu bang liền kề của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The General Sherman Tree": cây lớn nhất thế giới tính theo thể tích, nằm trong Công viên quốc gia Sequoia.

    • The General Sherman Tree in Sequoia National Park is a must-see attraction. (Cây General Sherman trong Công viên quốc gia Sequoia một điểm tham quan không thể bỏ qua.)
  • "Kings Canyon National Park": công viên quốc gia liền kề với Sequoia National Park, thường được quản lý chung.

    • Sequoia National Park and Kings Canyon National Park are often visited together. (Công viên quốc gia Sequoia Công viên quốc gia Kings Canyon thường được tham quan cùng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequoia (danh từ): cây sequoia, một loại cây kim khổng lồ.

    • The sequoia trees can live for thousands of years. (Cây sequoia có thể sống hàng nghìn năm.)
  • Sequoia sempervirens: tên khoa học của cây sequoia ven biển (coastal redwood).

    • Sequoia sempervirens is different from the giant sequoia found in Sequoia National Park. (Sequoia sempervirens khác với sequoia khổng lồ tìm thấy trong Công viên quốc gia Sequoia.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant sequoia forest: rừng sequoia khổng lồ (mô tả khu vực trong công viên).
  • Sequoia grove: khu rừng sequoia (thường dùng để chỉ các cụm cây sequoia trong công viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hike through: đi bộ xuyên qua (một khu vực).

    • We hiked through Sequoia National Park to see the ancient trees. (Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua Công viên quốc gia Sequoia để ngắm những cây cổ thụ.)
  • Camp in: cắm trại ở (một địa điểm).

    • Many tourists camp in Sequoia National Park during the summer. (Nhiều du khách cắm trạiCông viên quốc gia Sequoia trong mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "As tall as a sequoia": cao như cây sequoia (mô tả sự cao lớn vượt trội).

    • The building was as tall as a sequoia, reaching the sky. (Tòa nhà cao như cây sequoia, chạm tới bầu trời.)
  • "A forest of giants": một khu rừng của những người khổng lồ (ám chỉ các cây sequoia khổng lồ trong công viên).

    • Walking through Sequoia National Park feels like entering a forest of giants. (Đi bộ qua Công viên quốc gia Sequoia giống như bước vào một khu rừng của những người khổng lồ.)
sequoia national park
Sequoia National Park is home to the world's largest trees.