sequoia wellingtonia
Định nghĩa
Danh từ: Sequoia wellingtonia (còn gọi là Sequoia sempervirens hoặc cây gỗ đỏ bờ biển) là một loài cây thường xanh cực kỳ cao lớn, có nguồn gốc từ phía tây của chân đồi Sierra Nevada ở California, Hoa Kỳ. Đây là sinh vật sống lớn nhất trên Trái Đất về khối lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sequoia wellingtonia có thể đạt tới chiều cao trên 300 feet.)
- (Khách du lịch thường đến các công viên quốc gia để chiêm ngưỡng cây sequoia wellingtonia hùng vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giant sequoia": Một thuật ngữ thông dụng khác để chỉ loài cây này, thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc du lịch.
- The giant sequoia is a symbol of resilience in California's ecosystem. (Cây sequoia khổng lồ là biểu tượng của sự kiên cường trong hệ sinh thái California.)
"sequoia wellingtonia grove": Một khu vực rừng có nhiều cây sequoia wellingtonia mọc tự nhiên.
- The Mariposa Grove is famous for its ancient sequoia wellingtonia grove. (Khu rừng Mariposa nổi tiếng với khu rừng sequoia wellingtonia cổ thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sequoia (danh từ): Chi cây (genus) bao gồm sequoia wellingtonia và các loài liên quan.
- Wellingtonia (danh từ): Tên gọi khác của sequoia wellingtonia, thường dùng trong lịch sử thực vật học.
- Cây gỗ đỏ (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho sequoia wellingtonia.
Từ đồng nghĩa
- Cây gỗ đỏ khổng lồ: Mô tả kích thước và màu sắc đặc trưng của loài cây này.
- Cây tùng bách California: Chỉ nguồn gốc địa lý và họ thực vật (họ tùng bách).
Các cụm từ liên quan
- Cây sequoia wellingtonia cổ thụ: Cây có tuổi đời hàng nghìn năm.
- The ancient sequoia wellingtonia in Sequoia National Park is over 2,000 years old. (Cây sequoia wellingtonia cổ thụ trong Vườn quốc gia Sequoia có tuổi đời hơn 2.000 năm.)
Thành ngữ liên quan
- Cao như sequoia wellingtonia: Dùng để so sánh với sự cao lớn vượt trội.
- Anh ấy cao như sequoia wellingtonia, nổi bật giữa đám đông. (He is as tall as a sequoia wellingtonia, standing out in the crowd.)