sequoia

/si'kwɔiə/
Học thuật
Thân thiện
sequoia

A giant sequoia stands tall in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây củ tùng: Một loại cây gỗ lớn, thường xanh, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt California, được biết đến với kích thước khổng lồ tuổi thọ rất cao. Từ này thường dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Sequoia hoặc Sequoiadendron.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The giant sequoia is one of the largest living organisms on Earth. (Cây củ tùng khổng lồ một trong những sinh vật sống lớn nhất trên Trái Đất.)
    • We visited a national park to see the ancient sequoias. (Chúng tôi đã thăm một công viên quốc gia để ngắm những cây củ tùng cổ thụ.)
    • The wood of the sequoia is resistant to decay. (Gỗ của cây củ tùng khả năng chống mục nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sequoia" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, bảo tồn thiên nhiên lâm nghiệp để chỉ chính xác loài cây này.
    • The study focuses on the growth patterns of the coastal sequoia. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu phát triển của cây củ tùng duyên hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Giant sequoia (n): Cây củ tùng khổng lồ (danh pháp khoa học: ).
  • Coast redwood / Coastal sequoia (n): Cây củ tùng đỏ (danh pháp khoa học: ).
Từ đồng nghĩa
  • Redwood: Cây gỗ đỏ (thường dùng để chỉ cùng một nhóm cây, đặc biệt loài ).
Thành ngữ liên quan
sequoia

A giant sequoia stands tall in a sunlit forest clearing.

danh từ
  1. (thực vật học) cây củ tùng