sequoiadendron giganteum
Định nghĩa
Danh từ: Cây tùng bách khổng lồ (Sequoiadendron giganteum) là một loài cây lá kim thường xanh cực kỳ cao lớn, có nguồn gốc từ phía nam chân đồi phía tây của dãy Sierra Nevada ở California (Hoa Kỳ). Đây được coi là sinh vật sống lớn nhất trên Trái Đất về mặt thể tích.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tùng bách khổng lồ có thể sống hơn 3.000 năm.)
- (Nhiều khách du lịch đến California để chiêm ngưỡng những cây tùng bách khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sequoiadendron giganteum" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thực vật học hoặc du lịch sinh thái để chỉ loài cây đặc hữu này.
- The sequoiadendron giganteum is a protected species in national parks. (Cây tùng bách khổng lồ là loài được bảo vệ trong các vườn quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Giant sequoia (n): tên thông thường của trong tiếng Anh, thường được dịch là "cây tùng bách khổng lồ".
- Sequoia sempervirens (n): tên khoa học của cây gỗ đỏ (redwood), một loài cây cao nhất thế giới, thường bị nhầm lẫn với .
Từ đồng nghĩa
- Cây tùng bách khổng lồ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cây sequoia khổng lồ: cách gọi khác dựa trên phiên âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này, vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .