serail

serail

A woman walks through the quiet courtyard of the serail.

Định nghĩa

Danh từ: - Hậu cung: "Serail" chỉ khu vực sinh hoạt riêng dành cho vợ, thê thiếp nữ thân nhân trong một hộ gia đình Hồi giáo, đặc biệt trong các cung điện của các vị vua chúa thời trước.

dụ sử dụng
  • (Hậu cung của quốc vương nơi xa hoa bí mật.)
  • (Du khách không được phép vào hậu cung nếu không sự cho phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to the serail": bị giam giữ trong hậu cung.

    • Many women were confined to the serail for their entire lives. (Nhiều phụ nữ bị giam giữ trong hậu cung suốt đời.)
  • "the serail intrigues": những âm mưu trong hậu cung.

    • The serail intrigues were often more dangerous than battles. (Những âm mưu trong hậu cung thường nguy hiểm hơn cả chiến trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Seraglio (danh từ): biến thể chính tả của "serail", thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc văn chương.
    • The seraglio was guarded by eunuchs. (Hậu cung được canh gác bởi các thái giám.)
Từ đồng nghĩa
  • Harem: hậu cung, thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Gynaeceum: khu vực dành cho phụ nữ trong các gia đình Hy Lạp cổ đại, mang nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "serail".
Thành ngữ liên quan
  • "the secrets of the serail": bí mật của hậu cung, thường dùng để chỉ những điều bí ẩn hoặc khó tiếp cận.
    • No one knows the secrets of the serail better than the eunuchs. (Không ai biết bí mật của hậu cung hơn các thái giám.)