serbo-croatian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Serbia-Croatia: "Serbo-Croatian" là một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Slav, được sử dụng bởi người Serbia và người Croatia. Ngôn ngữ này có hai phương ngữ chính: phương ngữ Serbia thường được viết bằng bảng chữ cái Kirin, trong khi phương ngữ Croatia thường được viết bằng bảng chữ cái Latin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The official language of the former Yugoslavia was Serbo-Croatian. (Ngôn ngữ chính thức của Nam Tư cũ là tiếng Serbia-Croatia.)
- Many documents from the 20th century are written in Serbo-Croatian. (Nhiều tài liệu từ thế kỷ 20 được viết bằng tiếng Serbia-Croatia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak Serbo-Croatian": nói tiếng Serbia-Croatia.
- She learned to speak Serbo-Croatian during her time in Belgrade. (Cô ấy đã học nói tiếng Serbia-Croatia trong thời gian ở Belgrade.)
"Serbo-Croatian literature": văn học Serbia-Croatia.
- Ivo Andrić, a Nobel laureate, wrote in Serbo-Croatian. (Ivo Andrić, người đoạt giải Nobel, đã viết bằng tiếng Serbia-Croatia.)
Biến thể và từ gần giống
Serbian (danh từ/tính từ): tiếng Serbia, thuộc về Serbia.
- Serbian is a dialect of Serbo-Croatian. (Tiếng Serbia là một phương ngữ của tiếng Serbia-Croatia.)
Croatian (danh từ/tính từ): tiếng Croatia, thuộc về Croatia.
- Croatian is another dialect of Serbo-Croatian. (Tiếng Croatia là một phương ngữ khác của tiếng Serbia-Croatia.)
Từ đồng nghĩa
- Serbo-Croat (danh từ): một dạng rút gọn của "Serbo-Croatian".
- The term Serbo-Croat is sometimes used interchangeably with Serbo-Croatian. (Thuật ngữ Serbo-Croat đôi khi được dùng thay thế cho Serbo-Croatian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Serbo-Croatian" vì đây là một danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- "a language of unity and division": một ngôn ngữ của sự thống nhất và chia rẽ (ám chỉ vai trò của tiếng Serbia-Croatia trong lịch sử Nam Tư).
- Serbo-Croatian was once seen as a language of unity, but later became a symbol of division. (Tiếng Serbia-Croatia từng được xem là ngôn ngữ của sự thống nhất, nhưng sau đó trở thành biểu tượng của sự chia rẽ.)