serendipitous

serendipitous

A serendipitous discovery of a four-leaf clover made her day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tình cờ may mắn: "serendipitous" mô tả một sự kiện, khám phá hoặc tình huống xảy ra một cách tình cờ nhưng mang lại kết quả tốt đẹp, hạnh phúc hoặc lợi. nhấn mạnh yếu tố ngẫu nhiên tích cực của sự việc.
dụ sử dụng
  • (Cuộc gặp gỡ của họ thật tình cờ may mắn, cả hai đều làm việc tại cùng một công ty.)
  • ( ấy đã một khám phá tình cờ may mắn khi đang dọn dẹp gác xép.)
  • (Việc tìm thấy chiếc vòng cổ bị mất một cách tình cờ may mắn đã giúp ấy tránh được nhiều rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a serendipitous moment": một khoảnh khắc tình cờ may mắn.
    • They shared a serendipitous moment when they discovered they had the same favorite book. (Họ đã một khoảnh khắc tình cờ may mắn khi phát hiện ra họ cùng cuốn sách yêu thích.)
  • "serendipitous encounter": cuộc gặp gỡ tình cờ may mắn.
    • A serendipitous encounter with an old friend led to a new business partnership. (Một cuộc gặp gỡ tình cờ may mắn với một người bạn cũ đã dẫn đến một quan hệ đối tác kinh doanh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Serendipity (danh từ): khả năng tình cờ tìm thấy những điều thú vị hoặc may mắn.
    • Finding that rare book in the thrift store was pure serendipity. (Việc tìm thấy cuốn sách hiếm đócửa hàng đồ hoàn toàn sự tình cờ may mắn.)
  • Serendipitously (trạng từ): một cách tình cờ may mắn.
    • They serendipitously met at the airport. (Họ đã gặp nhau một cách tình cờ may mắn tại sân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortuitous: xảy ra một cách tình cờ, đặc biệt mang lại kết quả tốt.
  • Lucky: may mắn, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố tình cờ.
  • Chance: tình cờ, ngẫu nhiên (thường dùng như tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "serendipitous", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "happen" (xảy ra) hoặc "come across" (tình cờ gặp).
    • A serendipitous event happened while we were hiking. (Một sự kiện tình cờ may mắn đã xảy ra khi chúng tôi đang đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
  • A stroke of luck: một may mắn bất ngờ.
    • Winning that prize was a serendipitous stroke of luck. (Việc giành được giải thưởng đó một may mắn tình cờ.)
  • Happy accident: tai nạn hạnh phúc, chỉ một sự cố tình cờ dẫn đến kết quả tốt.
    • The invention was a serendipitous happy accident. (Phát minh đó một tai nạn hạnh phúc tình cờ.)