serenely
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách bình thản, thanh thản, không bị xao động hay lo lắng. "Serenely" mô tả hành động được thực hiện với sự điềm tĩnh, yên bình, và tự chủ hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mỉm cười một cách bình thản bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.)
- (Mặt hồ phản chiếu ánh trăng một cách thanh bình.)
- (Anh ấy chờ đợi kết quả một cách điềm tĩnh, không hề tỏ ra lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wait serenely": chờ đợi một cách bình thản, không sốt ruột.
- The old man sat on the bench, waiting serenely for the bus. (Ông già ngồi trên ghế dài, chờ xe buýt một cách thư thái.)
- "to serenely accept": chấp nhận một cách thanh thản, không phản kháng.
- She serenely accepted the criticism, knowing it was constructive. (Cô ấy chấp nhận lời phê bình một cách thanh thản, biết rằng nó mang tính xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Serene (tính từ): bình thản, thanh bình.
- Her serene expression calmed everyone down. (Vẻ mặt bình thản của cô ấy đã làm mọi người bình tĩnh lại.)
- Serenity (danh từ): sự bình thản, sự thanh thản.
- The serenity of the garden helped him relax. (Sự thanh bình của khu vườn giúp anh ấy thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Calmly: một cách bình tĩnh.
- Peacefully: một cách yên bình.
- Tranquilly: một cách tĩnh lặng.
- Placidly: một cách hiền hòa, không dao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "serenely", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To carry on serenely: tiếp tục làm gì đó một cách bình thản. - Despite the interruptions, he carried on serenely with his work. (Bất chấp những sự gián đoạn, anh ấy vẫn tiếp tục công việc một cách bình thản.)
Thành ngữ liên quan
- As serenely as a summer morning: bình thản như một buổi sáng mùa hè.
- She faced the challenge as serenely as a summer morning. (Cô ấy đối mặt với thử thách bình thản như một buổi sáng mùa hè.)