serengeti

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Serengeti (còn gọi là Đồng bằng Serengeti): Một vùng đồng bằng rộng lớn ở Tanzania, phía tây của Thung lũng Tách giãn Lớn (Great Rift Valley), nổi tiếng với hệ động vật hoang dã phong phú, đặc biệt các loài động vật lớn như sư tử, báo, voi, hươu cao cổ, linh dương đầu bò.

dụ sử dụng
  • (Serengeti một trong những khu bảo tồn động vật hoang dã nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Mỗi năm, hàng triệu con linh dương đầu bò di cư qua Serengeti để tìm nước cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Serengeti ecosystem": Hệ sinh thái Serengeti, bao gồm cả khu vực đồng bằng các khu bảo tồn lân cận như Maasai Mara ở Kenya.
    • The Serengeti ecosystem supports one of the largest concentrations of predators and prey on Earth. (Hệ sinh thái Serengeti hỗ trợ một trong những tập trung lớn nhất của động vật săn mồi con mồi trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Serengeti National Park (n): Vườn quốc gia Serengeti, một khu bảo tồn chính thức nằm trong vùng Serengeti.
    • Tourists often visit Serengeti National Park to see lions and elephants. (Du khách thường đến Vườn quốc gia Serengeti để xem sư tử voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng bằng Serengeti: Tên gọi đầy đủ bằng tiếng Việt, thường dùng trong văn bản dịch thuật.
  • Khu bảo tồn Serengeti: Cách gọi không chính thức nhưng phổ biến, nhấn mạnh vai trò bảo tồn động vật hoang dã.
Các cụm từ liên quan
  • Serengeti migration (n): Cuộc di cư Serengeti, hiện tượng di cư theo mùa của linh dương đầu bò ngựa vằn.
    • The Serengeti migration is one of the most spectacular natural events on Earth. (Cuộc di cư Serengeti một trong những sự kiện tự nhiên ngoạn mục nhất trên Trái Đất.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Serengeti of the soul": Một phép ẩn dụ văn học, chỉ một không gian nội tâm rộng lớn, hoang dã chưa được khám phá (không phải thành ngữ phổ biến, chủ yếu dùng trong thơ ca hoặc văn chương).
    • Her mind was a Serengeti of the soul, vast and untamed. (Tâm trí ấy một Serengeti của tâm hồn, rộng lớn chưa được thuần hóa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

serengeti
The wildebeest migrate across the Serengeti.