serge koussevitzky
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Serge Koussevitzky là tên của một nhạc trưởng (chỉ huy dàn nhạc) người Mỹ gốc Nga, nổi tiếng vì đã trình diễn các tác phẩm của những nhà soạn nhạc đương đại. Ông sống từ năm 1874 đến năm 1951.
Ví dụ sử dụng
- (Serge Koussevitzky là một nhân vật quan trọng trong âm nhạc cổ điển thế kỷ 20.)
- (Dàn nhạc Giao hưởng Boston đã được Serge Koussevitzky chỉ huy trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Koussevitzky Foundation": Quỹ Koussevitzky, một tổ chức do ông thành lập để hỗ trợ các nhà soạn nhạc đương đại.
- The Koussevitzky Foundation has commissioned many new works. (Quỹ Koussevitzky đã ủy thác nhiều tác phẩm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Koussevitzky (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Serge Koussevitzky.
- The Koussevitzky legacy continues to inspire musicians. (Di sản của Koussevitzky tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhạc sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhạc trưởng: (conductor) người chỉ huy dàn nhạc.
- Chỉ huy dàn nhạc: (orchestra leader) người đứng đầu dàn nhạc.
Các cụm từ liên quan
- "Koussevitzky Music Foundation": Quỹ Âm nhạc Koussevitzky, tổ chức tài trợ cho sáng tác âm nhạc mới.
- The Koussevitzky Music Foundation was established in 1942. (Quỹ Âm nhạc Koussevitzky được thành lập vào năm 1942.)
Thành ngữ liên quan
- "To conduct like Koussevitzky": chỉ huy dàn nhạc với phong cách đầy cảm hứng và đam mê, giống như Serge Koussevitzky.
- The young conductor tried to conduct like Koussevitzky. (Nhạc trưởng trẻ đã cố gắng chỉ huy dàn nhạc với phong cách như Koussevitzky.)