sergeant fish
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá sĩ quan (sergeant fish): Một loài cá nhiệt đới lớn, có sọc sẫm màu, được dùng làm thực phẩm và cá câu thể thao. Loài này có họ hàng với cá giác (remoras), phân bố rộng rãi trên toàn thế giới từ vùng ven biển đến vùng biển khơi.
Ví dụ sử dụng
- (Cá sĩ quan được biết đến với các sọc sẫm màu đặc trưng của nó.)
- (Ngư dân thường bắt cá sĩ quan ở vùng nước ven biển nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a sergeant fish": (nghĩa bóng) chỉ một người có vẻ ngoài mạnh mẽ, sọc sẫm màu, hoặc có tính cách nổi bật.
- He moved through the crowd like a sergeant fish, his presence impossible to ignore. (Anh ta di chuyển qua đám đông như một con cá sĩ quan, sự hiện diện của anh ta không thể bỏ qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Sergeant major fish: một loài cá khác cũng có sọc, thường được gọi là "cá trung sĩ".
- The sergeant major fish is smaller and more colorful than the sergeant fish. (Cá trung sĩ nhỏ hơn và có màu sắc rực rỡ hơn cá sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
- Remora: cá giác, họ hàng gần của cá sĩ quan.
- Striped fish: cá có sọc (chỉ chung các loài cá có sọc, không đặc thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catch sergeant fish: bắt cá sĩ quan.
- They went out early to catch sergeant fish before dawn. (Họ ra khơi sớm để bắt cá sĩ quan trước bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- Strong as a sergeant fish: mạnh mẽ như cá sĩ quan (ám chỉ sức mạnh và sự bền bỉ).
- After months of training, he felt as strong as a sergeant fish. (Sau nhiều tháng tập luyện, anh ta cảm thấy mạnh mẽ như cá sĩ quan.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sergeant fish"