sergei sergeyevich prokofiev

sergei sergeyevich prokofiev

Sergei Sergeyevich Prokofiev composes music at his grand piano.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sergei Sergeyevich Prokofiev tên của một nhà soạn nhạc người Nga, nổi tiếng với các tác phẩm ballet, giao hưởng opera. Ông sống từ năm 1891 đến năm 1953.

dụ sử dụng
  • (Sergei Sergeyevich Prokofiev đã sáng tác vở ballet "Romeo Juliet".)
  • (Âm nhạc của Sergei Sergeyevich Prokofiev nổi tiếng với phong cách hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Prokofiev style": phong cách sáng tác đặc trưng của Prokofiev, thường nhịp điệu mạnh mẽ giai điệu sắc nét.
    • The Prokofiev style is evident in his Symphony No. 5. (Phong cách Prokofiev thể hiện trong Giao hưởng số 5 của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Prokofievian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Prokofiev.
    • The piece has a Prokofievian energy. (Bản nhạc năng lượng mang phong cách Prokofiev.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Nga: có thể dùng để chỉ Prokofiev trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển.
  • Nghệ sĩ piano Prokofiev: ông cũng một nghệ sĩ piano tài năng.
Các cụm từ liên quan
  • "the works of Prokofiev": các tác phẩm của Prokofiev.
    • Many orchestras perform the works of Prokofiev. (Nhiều dàn nhạc biểu diễn các tác phẩm của Prokofiev.)
Thành ngữ liên quan
  • "Prokofiev's touch": cách nói ẩn dụ về sự tinh tế độc đáo trong sáng tác của ông.
    • The film score has Prokofiev's touch. (Bản nhạc phim dấu ấn của Prokofiev.)