serial killer

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ giết người hàng loạt: "serial killer" chỉ một người giết hại nhiều hơn ba nạn nhân, mỗi lần một người, trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Đây một thuật ngữ tội phạm học dùng để mô tả hành vi giết người tính hệ thống lặp đi lặp lại.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang điều tra một kẻ giết người hàng loạt đã hoạt động trong thành phố suốt nhiều tháng.)
  • (Nhiều kẻ giết người hàng loạt một mô hình hoặc phương pháp cụ thể chúng sử dụng để thực hiện tội ác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a serial killer": một kẻ giết người hàng loạt.

    • He was later discovered to be a serial killer with a long history of violence. (Anh ta sau đó bị phát hiện một kẻ giết người hàng loạt với một lịch sử bạo lực dài.)
  • "serial killer profile": hồ sơ tâm lý của kẻ giết người hàng loạt.

    • FBI profilers created a serial killer profile to help identify the suspect. (Các nhà phân tích hồ sơ của FBI đã tạo ra một hồ sơ tâm lý của kẻ giết người hàng loạt để giúp xác định nghi phạm.)
  • "serial killer spree": chuỗi giết người hàng loạt.

    • The serial killer spree terrorized the entire community. (Chuỗi giết người hàng loạt đã khủng bố toàn bộ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serial murder (danh từ): tội giết người hàng loạt.

    • Serial murder is one of the most heinous crimes in society. (Tội giết người hàng loạt một trong những tội ác tàn bạo nhất trong xã hội.)
  • Serial killer (tính từ): thuộc về kẻ giết người hàng loạt.

    • The serial killer case attracted national attention. (Vụ án kẻ giết người hàng loạt đã thu hút sự chú ý toàn quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Mass murderer: kẻ giết người hàng loạt (thường chỉ giết nhiều người trong một sự kiện).
  • Spree killer: kẻ giết người theo chuỗi (giết nhiều người trong một khoảng thời gian ngắn, thường không kế hoạch trước).
Thành ngữ liên quan
  • "a serial killer at large": một kẻ giết người hàng loạt đang lẩn trốn.

    • The police warned the public that a serial killer was still at large. (Cảnh sát đã cảnh báo công chúng rằng một kẻ giết người hàng loạt vẫn đang lẩn trốn.)
  • "hunt for a serial killer": cuộc săn lùng kẻ giết người hàng loạt.

    • The hunt for a serial killer kept the entire police force on high alert. (Cuộc săn lùng kẻ giết người hàng loạt đã khiến toàn bộ lực lượng cảnh sát trong tình trạng báo động cao.)