serial monogamy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ một vợ một chồng nối tiếp: "serial monogamy" chỉ một hình thức quan hệ tình cảm trong đó một người trải qua một chuỗi các mối quan hệ một vợ một chồng ngắn hạn, thường xuyên kết thúc bắt đầu lại với những người khác nhau.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người trong xã hội hiện đại thực hành chế độ một vợ một chồng nối tiếp, chuyển từ mối quan hệ nghiêm túc này sang mối quan hệ nghiêm túc khác.)
  • (Sau hai lần ly hôn trong năm năm, mô hình chế độ một vợ một chồng nối tiếp của anh ấy đã rõ ràng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cycle of serial monogamy": một chu kỳ của chế độ một vợ một chồng nối tiếp.

    • She found herself trapped in a cycle of serial monogamy, unable to stay single for long. ( ấy thấy mình bị mắc kẹt trong một chu kỳ của chế độ một vợ một chồng nối tiếp, không thểmột mình lâu.)
  • "to engage in serial monogamy": tham gia vào chế độ một vợ một chồng nối tiếp.

    • Some critics argue that serial monogamy is just a socially acceptable form of promiscuity. (Một số nhà phê bình cho rằng chế độ một vợ một chồng nối tiếp chỉ một hình thức lăng nhăng được xã hội chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Serial monogamist (danh từ): người thực hành chế độ một vợ một chồng nối tiếp.

    • He is a serial monogamist, never single for more than a few months. (Anh ta một người thực hành chế độ một vợ một chồng nối tiếp, không bao giờ độc thân quá vài tháng.)
  • Monogamy (danh từ): chế độ một vợ một chồng (một mối quan hệ duy nhất).

    • Traditional monogamy differs from serial monogamy in its lifelong commitment. (Chế độ một vợ một chồng truyền thống khác với chế độ một vợ một chồng nối tiếpcam kết suốt đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequential monogamy: chế độ một vợ một chồng tuần tự.
  • Consecutive relationships: các mối quan hệ liên tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move on to: chuyển sang (mối quan hệ mới).
    • After each breakup, she quickly moves on to the next partner in her serial monogamy pattern. (Sau mỗi lần chia tay, ấy nhanh chóng chuyển sang đối tác tiếp theo trong mô hình chế độ một vợ một chồng nối tiếp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump from one relationship to another: nhảy từ mối quan hệ này sang mối quan hệ khác.
    • He tends to jump from one relationship to another, a classic sign of serial monogamy. (Anh ta xu hướng nhảy từ mối quan hệ này sang mối quan hệ khác, một dấu hiệu cổ điển của chế độ một vợ một chồng nối tiếp.)
serial monogamy
A person practices serial monogamy, moving from one committed relationship to the next.