serial music

Định nghĩa

Danh từ: Serial music (âm nhạc nối tiếp) một thể loại âm nhạc thế kỷ 20 sử dụng một trật tự xác định của các nốt nhạc (một chuỗi) làm cơ sở chủ đề cho một tác phẩm âm nhạc. thường được liên kết với kỹ thuật đa âm (atonality) hệ thống mười hai âm (twelve-tone technique) do Arnold Schoenberg phát triển.

dụ sử dụng
  • (Các nhà soạn nhạc như Arnold Schoenberg Anton Webern nổi tiếng với việc sử dụng âm nhạc nối tiếp.)
  • (Sự phức tạp của âm nhạc nối tiếp thường thách thức các quan niệm truyền thống về giai điệu hòa âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serial music is characterized by its use of tone rows": Âm nhạc nối tiếp được đặc trưng bởi việc sử dụng các hàng âm (tone rows), nơi mỗi nốt trong thang âm được sắp xếp theo một trật tự cụ thể trước khi được lặp lại hoặc biến tấu.
  • "The term 'serial music' can also refer to serialism in other elements like rhythm or dynamics": Thuật ngữ "âm nhạc nối tiếp" cũng có thể chỉ chủ nghĩa nối tiếp trong các yếu tố khác như nhịp điệu hoặc cường độ.
Biến thể từ gần giống
  • Serialism (danh từ): Chủ nghĩa nối tiếp, hệ thống sáng tác dựa trên chuỗi các yếu tố âm nhạc.
    • Serialism revolutionized 20th-century composition. (Chủ nghĩa nối tiếp đã cách mạng hóa sáng tác thế kỷ 20.)
  • Tone row (danh từ): Hàng âm, một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp theo trật tự xác định.
    • The composer created a unique tone row for the piece. (Nhà soạn nhạc đã tạo ra một hàng âm độc đáo cho tác phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Twelve-tone music: Âm nhạc mười hai âm, một dạng cụ thể của serial music sử dụng tất cả mười hai nốt trong thang âm.
  • Atonal music: Âm nhạc phi điệu tính, thường liên quan đến serial music nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To compose in a serial style: Sáng tác theo phong cách nối tiếp.
    • Many modern composers choose to compose in a serial style. (Nhiều nhà soạn nhạc hiện đại chọn sáng tác theo phong cách nối tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • "The serial technique": Kỹ thuật nối tiếp, ám chỉ phương pháp sáng tác dựa trên chuỗi.
    • The serial technique requires strict adherence to the chosen order of notes. (Kỹ thuật nối tiếp đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt trật tự nốt đã chọn.)