serial operation

Định nghĩa

Danh từ: Sự vận hành tuần tự (serial operation) quá trình thực hiện các thao tác một cách liên tiếp, hết cái này đến cái khác, theo một trình tự nhất định. Không hai thao tác nào được thực hiện đồng thời.

dụ sử dụng
  • (Trong nhà máy, dây chuyền lắp ráp sử dụng sự vận hành tuần tự để xây dựng ô tô từng bước một.)
  • (Các máy tính thường dựa vào sự vận hành tuần tự, xử lý một lệnh tại một thời điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Serial operation in computing: Trong tin học, "serial operation" mô tả phương thức xử lý dữ liệu theo từng bit hoặc từng byte một, trái ngược với xử lý song song (parallel operation).

    • Serial operation is slower but simpler to implement than parallel processing. (Sự vận hành tuần tự chậm hơn nhưng dễ triển khai hơn xử lý song song.)
  • Serial operation in manufacturing: Trong sản xuất, chỉ quy trình sản xuất tuyến tính, nơi mỗi sản phẩm phải hoàn thành một bước trước khi chuyển sang bước tiếp theo.

    • The factory switched from serial operation to parallel operation to increase output. (Nhà máy đã chuyển từ sự vận hành tuần tự sang vận hành song song để tăng sản lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serial (adj): tuần tự, nối tiếp.
    • The serial port transfers data one bit at a time. (Cổng nối tiếp truyền dữ liệu từng bit một.)
  • Operation (n): sự vận hành, thao tác.
    • The operation of the machine is simple. (Sự vận hành của máy rất đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequential execution: thực thi tuần tự.
  • Linear processing: xử lý tuyến tính.
  • Step-by-step operation: vận hành từng bước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ "serial operation".
Thành ngữ liên quan
  • One after another: lần lượt, hết cái này đến cái khác.
    • The tasks were completed one after another in serial operation. (Các nhiệm vụ được hoàn thành lần lượt trong sự vận hành tuần tự.)
serial operation
A factory robot performs a serial operation to assemble a toy car.