serial port
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổng nối tiếp: "serial port" là một loại cổng kết nối trên máy tính hoặc thiết bị điện tử, cho phép truyền dữ liệu tuần tự từng bit một qua một đường truyền duy nhất. Nó thường được sử dụng để kết nối các thiết bị ngoại vi như modem, chuột (mice), hoặc một số máy in cũ.
Ví dụ sử dụng
- (Con chuột cũ được kết nối với máy tính qua một cổng nối tiếp.)
- (Các modem vào những năm 1990 thường sử dụng cổng nối tiếp để giao tiếp với máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a serial port": sử dụng cổng nối tiếp để kết nối hoặc truyền dữ liệu.
- The technician used a serial port to configure the network router. (Kỹ thuật viên đã sử dụng cổng nối tiếp để cấu hình bộ định tuyến mạng.)
"serial port communication": giao tiếp qua cổng nối tiếp, một phương thức truyền dữ liệu tuần tự.
- Serial port communication is still used in industrial automation for its reliability. (Giao tiếp qua cổng nối tiếp vẫn được sử dụng trong tự động hóa công nghiệp vì độ tin cậy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Serial (tính từ): thuộc về chuỗi, nối tiếp.
- The data is transmitted in a serial format. (Dữ liệu được truyền theo định dạng nối tiếp.)
Port (danh từ): cổng kết nối (trên máy tính hoặc thiết bị).
- The computer has several USB ports and one serial port. (Máy tính có nhiều cổng USB và một cổng nối tiếp.)
Từ đồng nghĩa
COM port: cổng COM (viết tắt của "communication port"), một thuật ngữ kỹ thuật tương tự.
- The printer was connected to the COM port. (Máy in được kết nối với cổng COM.)
RS-232 port: cổng RS-232, một chuẩn giao tiếp nối tiếp phổ biến.
- The RS-232 port is still used in some legacy systems. (Cổng RS-232 vẫn được sử dụng trong một số hệ thống cũ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plug into: cắm vào (một cổng kết nối).
- You need to plug the cable into the serial port. (Bạn cần cắm cáp vào cổng nối tiếp.)
Connect via: kết nối qua (một phương thức hoặc cổng).
- The device connects via a serial port. (Thiết bị kết nối qua một cổng nối tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the box: ngay lập tức, không cần cấu hình thêm (thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ).
- The modem worked out of the box with the serial port. (Modem hoạt động ngay lập tức với cổng nối tiếp mà không cần cấu hình thêm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống