serial printer
Định nghĩa
Danh từ: Máy in nối tiếp (serial printer) là một loại máy tính in ra từng ký tự một tại một thời điểm, thay vì in cả một dòng hoặc cả một trang cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Văn phòng đã sử dụng một máy in nối tiếp cũ để in nhãn.)
- (Máy in nối tiếp chậm hơn máy in dòng vì nó in từng ký tự một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Serial printer thường được so sánh với line printer (máy in dòng) và page printer (máy in trang) trong lịch sử phát triển công nghệ in ấn.
- In the 1980s, serial printers were common for personal computers. (Vào những năm 1980, máy in nối tiếp phổ biến cho máy tính cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Serial printing (danh từ): Quá trình in nối tiếp, in từng ký tự một.
- Serial printing was the standard for early dot-matrix printers. (In nối tiếp là tiêu chuẩn cho các máy in kim đời đầu.)
Serial interface (danh từ): Giao diện nối tiếp, cổng kết nối dùng để truyền dữ liệu cho máy in nối tiếp.
- The serial printer connects to the computer via a serial interface. (Máy in nối tiếp kết nối với máy tính qua giao diện nối tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Character printer (máy in ký tự): Cũng chỉ loại máy in in từng ký tự riêng lẻ.
- A character printer is another term for a serial printer. (Máy in ký tự là một thuật ngữ khác cho máy in nối tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "serial printer". Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh kỹ thuật: - Print out (in ra): Hành động in tài liệu từ máy in. - The serial printer prints out each character one by one. (Máy in nối tiếp in ra từng ký tự một.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "serial printer".