serial publication

Định nghĩa

Danh từ: - Ấn phẩm định kỳ: "Serial publication" một ấn phẩm (như tạp chí, báo, tập san) được xuất bản theo lịch trình cố định, thường hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng quý. Đây một dạng xuất bản phẩm xuất hiện đều đặn theo từng kỳ, mỗi kỳ nội dung mới nhưng vẫn giữ cùng tên gọi định dạng.

dụ sử dụng
  • (Thư viện đăng ký nhận nhiều ấn phẩm định kỳ, bao gồm các tạp chí khoa học tạp chí văn học.)
  • (Một ấn phẩm định kỳ như "National Geographic" ra mỗi tháng một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To publish a serial publication": xuất bản một ấn phẩm định kỳ.

    • The university press decided to publish a new serial publication focused on environmental studies. (Nhà xuất bản đại học quyết định xuất bản một ấn phẩm định kỳ mới tập trung vào nghiên cứu môi trường.)
  • "A serial publication's frequency": tần suất xuất bản của một ấn phẩm định kỳ.

    • The frequency of this serial publication is biweekly, meaning it appears every two weeks. (Tần suất của ấn phẩm định kỳ này hai tuần một lần, có nghĩa ra mỗi hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Serial (tính từ): thuộc về chuỗi, thuộc về định kỳ.

    • The serial nature of the publication ensures regular updates. (Bản chất định kỳ của ấn phẩm đảm bảo các bản cập nhật thường xuyên.)
  • Publication (danh từ): ấn phẩm, sự xuất bản.

    • This is a well-known publication in the field of medicine. (Đây một ấn phẩm nổi tiếng trong lĩnh vực y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Periodical: ấn phẩm định kỳ (thường dùng thay thế trực tiếp).

    • She reads several periodicals to stay informed. ( ấy đọc nhiều ấn phẩm định kỳ để cập nhật thông tin.)
  • Journal: tạp chí chuyên ngành (một dạng cụ thể của ấn phẩm định kỳ).

    • The academic journal is a type of serial publication. (Tạp chí học thuật một dạng ấn phẩm định kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out: được xuất bản, ra mắt.

    • The serial publication comes out every Friday. (Ấn phẩm định kỳ ra mắt vào mỗi thứ Sáu.)
  • Subscribe to: đăng ký nhận (một ấn phẩm).

    • Many people subscribe to a serial publication to get regular updates. (Nhiều người đăng ký nhận một ấn phẩm định kỳ để các bản cập nhật thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • In serial form: dưới dạng định kỳ, theo từng kỳ.
    • The novel was first published in serial form in a magazine. (Cuốn tiểu thuyết lần đầu được xuất bản dưới dạng định kỳ trên một tạp chí.)
serial publication
A new serial publication arrives at the library every month.