serialise
Động từ: Sắp xếp theo trình tự nối tiếp, tuần tự hóa: "serialise" có nghĩa là sắp xếp các sự vật, sự kiện, dữ liệu hoặc thông tin thành một chuỗi liên tiếp, theo một thứ tự nhất định (thường là tuyến tính). Từ này thường được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tin học, hoặc văn học khi nói về việc chuyển đổi dữ liệu thành dạng có thể truyền tải hoặc lưu trữ tuần tự.
- (Lập trình viên cần sắp xếp dữ liệu theo trình tự trước khi gửi qua mạng.)
- (Tác giả quyết định đăng tiểu thuyết dưới dạng nhiều kỳ trên tạp chí.)
"to serialise an object": Trong lập trình hướng đối tượng, "serialise" chỉ việc chuyển đổi một đối tượng (object) thành một luồng byte hoặc định dạng có thể lưu trữ/truyền tải.
- In Java, you can serialise an object by implementing the Serializable interface. (Trong Java, bạn có thể tuần tự hóa một đối tượng bằng cách triển khai giao diện Serializable.)
"to serialise a story": Đăng một câu chuyện dài thành nhiều phần liên tiếp (thường trên báo, tạp chí hoặc nền tảng trực tuyến).
- The newspaper will serialise the memoir over six weeks. (Tờ báo sẽ đăng hồi ký dưới dạng nhiều kỳ trong sáu tuần.)
- Serialisation (danh từ): sự tuần tự hóa, quá trình sắp xếp theo trình tự.
- The serialisation of the data took several minutes. (Việc tuần tự hóa dữ liệu mất vài phút.)
- Serial (tính từ): thuộc về chuỗi, nối tiếp.
- The serial number is printed on the back. (Số sê-ri được in ở mặt sau.)
- Serialize (động từ): cách viết khác của "serialise" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Arrange sequentially: sắp xếp theo thứ tự tuần tự.
- Put in order: đặt vào trật tự.
- Structure: cấu trúc lại (theo trình tự).
- Serialise into: tuần tự hóa thành (một định dạng cụ thể).
- You can serialise the document into XML format. (Bạn có thể tuần tự hóa tài liệu thành định dạng XML.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "serialise". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm "serialise to binary" - tuần tự hóa thành nhị phân.)