seriocomic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Pha trộn giữa nghiêm túc và hài hước, trong đó yếu tố hài hước chiếm ưu thế: "seriocomic" mô tả một tác phẩm (như tiểu thuyết, kịch, phim) hoặc tình huống kết hợp cả khía cạnh nghiêm túc và hài hước, nhưng phần hài hước nổi bật hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim là một cuộc khám phá vừa nghiêm túc vừa hài hước về cuộc sống gia đình.)
- (Phong cách viết của cô ấy thường được mô tả là seriocomic, cân bằng giữa cảm xúc sâu sắc và sự hài hước dí dỏm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seriocomic tone": giọng điệu vừa nghiêm túc vừa hài hước.
- The author maintains a seriocomic tone throughout the novel. (Tác giả duy trì một giọng điệu seriocomic xuyên suốt tiểu thuyết.)
"seriocomic effect": hiệu ứng kết hợp nghiêm túc và hài hước.
- The play achieves a seriocomic effect through its absurd dialogues. (Vở kịch đạt được hiệu ứng seriocomic thông qua những đoạn hội thoại phi lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Seriocomical (adj): biến thể hiếm của "seriocomic", có cùng nghĩa.
- His seriocomical performance made the audience both laugh and think. (Màn trình diễn seriocomical của anh ấy khiến khán giả vừa cười vừa suy ngẫm.)
Từ đồng nghĩa
- Tragicomic: vừa bi kịch vừa hài hước (thường nhấn mạnh yếu tố bi kịch hơn).
- Bittersweet: vừa ngọt ngào vừa đắng cay, có thể áp dụng cho cảm xúc tương tự.
- Satirical: châm biếm, thường mang tính hài hước phê phán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play off: tận dụng sự tương phản (giữa nghiêm túc và hài hước).
- The director plays off the seriocomic elements to create a unique narrative. (Đạo diễn tận dụng các yếu tố seriocomic để tạo ra một câu chuyện độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- Laugh through tears: cười trong nước mắt, diễn tả tình huống vừa buồn vừa vui.
- The seriocomic novel makes you laugh through tears. (Cuốn tiểu thuyết seriocomic khiến bạn cười trong nước mắt.)