serious-minded
Định nghĩa
Tính từ: Serious-minded mô tả một người có tính cách nghiêm túc, chín chắn, luôn suy nghĩ thấu đáo và hành động có trách nhiệm. Người này thường tập trung vào những điều quan trọng, không phù phiếm hoặc đùa cợt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một học sinh nghiêm túc, luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.)
- (Cách tiếp cận nghiêm túc của anh ấy đối với công việc đã giúp anh ấy được thăng chức.)
- (Một người nghiêm túc thường suy nghĩ cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serious-minded attitude": thái độ nghiêm túc, chín chắn.
- The manager appreciated his serious-minded attitude during the crisis. (Người quản lý đánh giá cao thái độ nghiêm túc của anh ấy trong cuộc khủng hoảng.)
- "serious-minded discussion": cuộc thảo luận có chiều sâu, không hời hợt.
- We had a serious-minded discussion about climate change. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận nghiêm túc về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Seriousness (danh từ): sự nghiêm túc, tính chín chắn.
- His seriousness impressed the interviewers. (Sự nghiêm túc của anh ấy đã gây ấn tượng với người phỏng vấn.)
- Seriously (trạng từ): một cách nghiêm túc.
- She takes her studies seriously. (Cô ấy coi trọng việc học của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sensible: có óc phán đoán tốt, thực tế.
- Thoughtful: chu đáo, có suy nghĩ.
- Responsible: có trách nhiệm.
- Earnest: thành tâm, nghiêm túc.
- Sober: điềm tĩnh, nghiêm trang.
Từ trái nghĩa
- Frivolous: phù phiếm, nhẹ dạ.
- Playful: vui vẻ, thích đùa nghịch.
- Careless: bất cẩn, thiếu suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take something seriously: coi trọng điều gì đó.
- You need to take your health more seriously. (Bạn cần coi trọng sức khỏe của mình hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Have a serious head on one's shoulders: có đầu óc nghiêm túc, chín chắn.
- Even as a teenager, he had a serious head on his shoulders. (Ngay cả khi còn là thiếu niên, anh ấy đã có một đầu óc nghiêm túc.)