serious-mindedness

serious-mindedness

A student demonstrates serious-mindedness while studying for an important exam.

Định nghĩa

Danh từ: Sự nghiêm túc trong suy nghĩ hoặc tính trầm tĩnh, chín chắn. "Serious-mindedness" chỉ phẩm chất của một người xu hướng suy nghĩ thấu đáo, ít khi đùa cợt hoặc hành động nông nổi, thường tập trung vào những vấn đề quan trọng, chiều sâu.

dụ sử dụng
  • (Sự nghiêm túc trong suy nghĩ của ấy khiến trở thành ứng viên xuất sắc cho vai trò lãnh đạo.)
  • ( còn nhỏ tuổi, sự trầm tĩnh, chín chắn của cậu đã làm ngạc nhiên tất cả người lớn trong phòng.)
  • (Việc thiếu vẻ trang nghiêm không nhất thiết thiếu sự nghiêm túc trong suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Serious-mindedness thường được dùng để miêu tả một đặc điểm tính cách tích cực trong môi trường học thuật, công việc hoặc các tình huống đòi hỏi trách nhiệm cao. nhấn mạnh khía cạnh tư duy hơn thái độ bề ngoài.
    • His serious-mindedness allowed him to handle complex ethical dilemmas with care. (Sự nghiêm túc trong suy nghĩ của anh ấy cho phép anh xử lý các tình huống khó xử về đạo đức một cách thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serious-minded (tính từ): tính nghiêm túc trong suy nghĩ.
    • She is a serious-minded student who always completes her homework on time. ( ấy một học sinh nghiêm túc trong suy nghĩ, luôn hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.)
  • Seriousness (danh từ): sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc (nói chung, không nhất thiết về suy nghĩ).
    • The seriousness of the situation required immediate action. (Mức độ nghiêm trọng của tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
  • Solemnity (danh từ): sự trang nghiêm, trịnh trọng (thường liên quan đến thái độ bề ngoài hoặc không khí).
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtfulness: sự chu đáo, suy nghĩ thấu đáo.
  • Gravity: sự nghiêm trọng, tính trầm trọng (dùng khi nói về thái độ hoặc tình huống).
  • Earnestness: sự tha thiết, nghiêm túc, chân thành (thường sắc thái nhiệt tình hơn).
Thành ngữ liên quan
  • To take something seriously: coi trọng điều đó.
    • He takes his responsibilities with serious-mindedness. (Anh ấy coi trọng trách nhiệm của mình với sự nghiêm túc trong suy nghĩ.)

Lưu ý: "Serious-mindedness" một từ ghép hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc phân tích tâm lý.