serjeant-at-arms

Định nghĩa

Danh từ: Serjeant-at-arms (còn viết sergeant-at-arms) một sĩ quan chịu trách nhiệm duy trì trật tự thi hành các mệnh lệnh, thường làm việc trong các cơ quan lập pháp (như nghị viện) hoặc tòa án.

dụ sử dụng
  • (Viên sĩ quan serjeant-at-arms đã hộ tống thành viên mất trật tự ra khỏi phòng họp.)
  • (Tại Hạ viện, serjeant-at-arms mang chiếc chùy nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chức vụ mang tính nghi lễ thực thi: Ngoài nhiệm vụ thực tế giữ trật tự, serjeant-at-arms còn đóng vai trò biểu tượng trong các nghi thức nghị viện, như mang chùy (mace) trong các phiên họp.
  • Quyền hạn đặc biệt: Ở một số quốc gia, serjeant-at-arms quyền bắt giữ hoặc trục xuất các thành viên vi phạm nội quy.
    • The serjeant-at-arms was authorized to use reasonable force to remove the protestor. (Serjeant-at-arms được phép sử dụng lực hợp để đưa người biểu tình ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Sergeant-at-arms (cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cùng nghĩa).
    • The sergeant-at-arms of the Senate is responsible for security. (Sergeant-at-arms của Thượng viện chịu trách nhiệm về an ninh.)
  • Serjeanty (danh từ, lịch sử): một hình thức sở hữu đất đai thời phong kiến, liên quan đến nghĩa vụ phục vụ với tư cách một serjeant.
Từ đồng nghĩa
  • Officer of arms: sĩ quan phụ trách nghi lễ trật tự (trong bối cảnh nghị viện).
  • Bailiff: nhân viên tòa án chịu trách nhiệm thi hành lệnh giữ trật tự (thường trong tòa án).
  • Marshal: cảnh sát trưởng hoặc sĩ quan chịu trách nhiệm trật tự trong các sự kiện lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call in the serjeant-at-arms: triệu tập serjeant-at-arms để can thiệp.
    • The speaker had to call in the serjeant-at-arms to restore order. (Chủ tọa đã phải triệu tập serjeant-at-arms để lập lại trật tự.)
Thành ngữ liên quan
  • To act as serjeant-at-arms: hành động như một người duy trì kỷ luật hoặc thực thi mệnh lệnh.
    • In the meeting, he acted as the serjeant-at-arms, ensuring everyone followed the rules. (Trong cuộc họp, anh ấy đóng vai serjeant-at-arms, đảm bảo mọi người tuân thủ quy tắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

serjeant-at-arms
The serjeant-at-arms stands guard at the entrance to the chamber.