sermonise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảng đạo, thuyết giáo: "sermonise" có nghĩa nói chuyện như thể đang giảng một bài thuyết giáo, thường mang tính chất đạo đức hoặc giáo huấn.
    • Lên lớp, dạy đời: Từ này cũng được dùng để chỉ hành động bày tỏ những phán xét đạo đức một cách dài dòng, khiến người nghe cảm thấy bị dạy bảo hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • (Anh ta luôn giảng đạo về tầm quan trọng của sự trung thực.)
  • (Đừng lên lớp tôi nữa; tôi không cần những bài học đạo đức của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sermonise on/about something": giảng giải, thuyết giáo về một chủ đề cụ thể.

    • She loves to sermonise on the dangers of social media. ( ấy thích thuyết giáo về những nguy hiểm của mạng xã hội.)
  • "to sermonise at someone": nói với ai đó theo cách dạy đời, lên lớp.

    • The politician sermonised at the crowd about their lazy habits. (Chính trị gia đã lên lớp đám đông về những thói quen lười biếng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sermon (danh từ): bài thuyết giáo, bài giảng.
    • The priest gave a long sermon on forgiveness. (Linh mục đã giảng một bài thuyết giáo dài về sự tha thứ.)
  • Sermoniser (danh từ): người thích giảng đạo, người hay dạy đời.
    • He is a notorious sermoniser at family gatherings. (Anh ta một người nổi tiếng hay giảng đạo trong các buổi họp mặt gia đình.)
  • Sermonising (danh động từ/tính từ): hành động giảng đạo; tính chất lên lớp.
    • His sermonising tone annoyed everyone. (Giọng điệu lên lớp của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Preach: thuyết giáo, rao giảng (thường dùng trong tôn giáo, nhưng cũng có nghĩa bóng dạy đời).
  • Moralise: đạo đức hóa, dạy đời (thường chỉ hành động phán xét đạo đức).
  • Lecture: giảng bài, lên lớp (mang tính chỉ trích hoặc dạy bảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sermonise away: tiếp tục giảng đạo một cách dài dòng, không dừng lại.
    • He just sermonised away for hours without listening to anyone. (Anh ta cứ giảng đạo hàng giờ không lắng nghe ai.)
Thành ngữ liên quan
  • Preach to the choir: giảng cho người đã hiểunói lãng phí thời gian khi nói với người đã đồng ý).
    • Telling him to save money is like preaching to the choir; he's already frugal. (Bảo anh ta tiết kiệm tiền chẳng khác nào giảng cho người đã hiểu; anh ta vốn đã tiết kiệm rồi.)
  • Put someone on a pedestal: đặt ai đó lên bệ đỡ, tôn sùng (trái nghĩa với hành động dạy đời).
    • Instead of sermonising, try to understand their perspective. (Thay vì dạy đời, hãy thử hiểu quan điểm của họ.)