serpens

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chòm sao Cự : "Serpens" tên của một chòm sao nằmvùng xích đạo của bán cầu bắc, gần các chòm sao Phu (Ophiuchus) Vương Miện Bắc (Corona Borealis). Đây chòm sao duy nhất bị chia làm hai phần: Đầu Cự (Serpens Caput) Đuôi Cự (Serpens Cauda), với chòm sao Phu nằm giữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The constellation Serpens is visible in the summer sky. (Chòm sao Cự có thể nhìn thấy trên bầu trời mùa .)
    • Astronomers study the star clusters in Serpens. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các cụm sao trong chòm sao Cự .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serpens Caput": Đầu Cự , phần phía tây của chòm sao.

    • The globular cluster M5 is located in Serpens Caput. (Cụm sao cầu M5 nằmĐầu Cự .)
  • "Serpens Cauda": Đuôi Cự , phần phía đông của chòm sao.

    • The Eagle Nebula (M16) is found in Serpens Cauda. (Tinh vân Đại Bàng (M16) được tìm thấyĐuôi Cự .)
Biến thể từ gần giống
  • Serpent (danh từ): con rắn (từ gốc Latin của "serpens").

    • The serpent is a symbol of wisdom in many cultures. (Con rắn biểu tượng của trí tuệ trong nhiều nền văn hóa.)
  • Serpentine (tính từ): ngoằn ngoèo, uốn lượn như rắn.

    • The road followed a serpentine path up the mountain. (Con đường theo một lối ngoằn ngoèo lên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt cho "Serpens" như một chòm sao. Tuy nhiên, tên gọi "Cự " (巨蛇) trong tiếng Việt có nghĩa "con rắn lớn" được dùng để dịch chòm sao này.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Serpens".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Serpens". Tuy nhiên, từ gốc "serpent" xuất hiện trong thành ngữ "serpent in one's bosom": kẻ phản bội, kẻ vong ân bội nghĩa.
    • He trusted his friend, but later found him to be a serpent in his bosom. (Anh ta tin tưởng bạn mình, nhưng sau đó phát hiện anh ta một kẻ phản bội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "serpens"

serpens
A child points to the constellation Serpens in a star chart.