serpent's-tongue
/'sə:pənts,tʌɳ/
Học thuậtThân thiện
A gardener carefully transplants a serpent's-tongue fern into a shaded flowerbed.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lưỡi rắn: Tên gọi thông thường của một loài dương xỉ, được đặt tên theo hình dáng của lá hoặc cấu trúc của nó gợi nhớ đến chiếc lưỡi của một con rắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The serpent's-tongue is a type of fern commonly found in moist, shaded areas. (Cây lưỡi rắn là một loại dương xỉ thường thấy ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm.)
- We identified the serpent's-tongue by its unique, tongue-shaped fronds. (Chúng tôi đã nhận diện cây lưỡi rắn nhờ những tàu lá có hình dáng như chiếc lưỡi đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sách hướng dẫn nhận biết cây cỏ hoặc trong các cuộc thảo luận của những người đam mê thực vật.
- The guidebook had a detailed entry on the serpent's-tongue. (Cuốn sách hướng dẫn có một mục chi tiết về cây lưỡi rắn.)
Biến thể và từ gần giống
- "Serpent's tongue" (không có dấu gạch nối): Một cách viết biến thể khác của cùng một thuật ngữ.
- Ophioglossum: Tên gọi khoa học của chi thực vật mà "serpent's-tongue" (cây lưỡi rắn) thường thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Adder's-tongue: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng hoặc các loài dương xỉ tương tự, cũng dựa trên hình ảnh so sánh với lưỡi rắn.
- Dương xỉ lưỡi rắn: Cụm từ mô tả bằng tiếng Việt.
Lưu ý
- Từ ghép có gạch nối: "Serpent's-tongue" là một danh từ ghép có chứa dấu gạch nối, thường được viết nguyên dạng như vậy khi đề cập chính xác đến tên gọi của loài cây.
- Nghĩa đen: Từ này hầu như chỉ được dùng với nghĩa đen để chỉ một loài thực vật, không mang ý nghĩa thành ngữ hay ẩn dụ phổ biến.
A gardener carefully transplants a serpent's-tongue fern into a shaded flowerbed.
danh từ
- (thực vật học) cây lưỡi rắn (dương xỉ)