serpent-worship
Định nghĩa
Danh từ: Sự thờ rắn, tín ngưỡng thờ rắn. "Serpent-worship" chỉ việc tôn thờ loài rắn như một thực thể thiêng liêng, thường thấy trong các nền văn hóa cổ đại hoặc tôn giáo nguyên thủy.
Ví dụ sử dụng
- (Tín ngưỡng thờ rắn phổ biến ở Ai Cập cổ đại và một số vùng của Ấn Độ.)
- (Ngôi đền dành riêng cho việc thờ rắn, với những hình chạm khắc rắn ở khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice serpent-worship": thực hành tín ngưỡng thờ rắn.
- Some tribes still practice serpent-worship as part of their rituals. (Một số bộ lạc vẫn thực hành tín ngưỡng thờ rắn như một phần nghi lễ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpent-worshipper (danh từ): người thờ rắn.
- The serpent-worshippers gathered at the shrine annually. (Những người thờ rắn tụ họp tại đền thờ hàng năm.)
- Serpent worship (cụm danh từ): việc thờ rắn (dạng viết tách rời, có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Ophiolatry: sự thờ rắn (thuật ngữ khoa học, ít phổ biến).
- Snake worship: thờ rắn (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho "serpent-worship" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "serpent-worship".)