serranid fish

Định nghĩa

Danh từ: họ mú (Serranidae) — một họ cá biển chủ yếu sốngvùng nước ấm ven bờ, được đánh bắt làm thực phẩm thể thao.

dụ sử dụng
  • ( họ được các cần thủ đánh giá cao khả năng chiến đấu của .)
  • (Nhiều loài họ mú, như mú, rất phổ biếncác chợ hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serranid fish" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh học biển để chỉ toàn bộ họ Serranidae, không phải một loài cụ thể.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng tên cụ thể như "grouper" ( mú) hoặc "sea bass" (cá vược biển) thay vì "serranid fish".
Biến thể từ gần giống
  • Serranid (tính từ): thuộc về họ mú.
    • The serranid family includes over 450 species. (Họ bao gồm hơn 450 loài.)
  • Serranidae (danh từ, số nhiều): tên khoa học của họ mú.
    • Serranidae are found in tropical and subtropical waters. (Họ Serranidae được tìm thấyvùng nước nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Grouper: mú (một loài điển hình trong họ Serranidae).
  • Sea bass: cá vược biển (một số loài thuộc họ Serranidae).
  • Rockfish: đá (một số loàiBắc Mỹ thuộc họ Serranidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "serranid fish".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "serranid fish".

serranid fish
A serranid fish swims near a colorful coral reef.