serrasalmus

Định nghĩa
  • Danh từ: Chi Piranha: "Serrasalmus" một chi (genus) trong họ Piranha (Serrasalmidae), bao gồm các loài cá nước ngọt răng sắc nhọn, thường được biết đến với tính hung dữ tập tính ăn thịt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc thủy sinh học để chỉ một nhóm cụ thể thuộc họ này.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "Serrasalmus" được dùng để phân biệt với các chi khác trong họ Serrasalmidae, như hay .
    • Các nhà khoa học đã xác định được ít nhất 30 loài trong chi Serrasalmus.
  • Trong ngữ cảnh thủy sinh: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về cảnh hoặc nghiên cứu về hành vi săn mồi.
    • Serrasalmus nattereri, một loài trong chi này, nổi tiếng với hàm răng sắc như dao cạo.
Biến thể từ gần giống
  • Serrasalmidae (danh từ): Họ Piranha, bao gồm cả chi Serrasalmus.
    • Họ Serrasalmidae nhiều loài ăn thịt ăn tạp.
  • Serrasalminae (danh từ): Phân họ Piranha, một nhánh nhỏ hơn trong họ Serrasalmidae.
    • Phân họ Serrasalminae thường được nghiên cứu nhiều trong sinh học tiến hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Piranha (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc họ Serrasalmidae, bao gồm cả chi Serrasalmus.
    • Piranha một trong những loài cá nước ngọt nguy hiểm nhất thế giới.
Các cụm từ liên quan
  • Chi Serrasalmus: cụm từ dùng trong phân loại học để chỉ nhóm này.
    • Chi Serrasalmus đặc điểm thân hình dẹp vây lưng cao.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "serrasalmus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "serrasalmus"

serrasalmus
A serrasalmus swims in a freshwater river.