serratula tinctoria
Định nghĩa
Danh từ: - Serratula tinctoria (còn gọi là cây "saw-wort") là một loài cây thân thảo sống lâu năm có nguồn gốc từ châu Âu. Lá của nó có mép răng cưa (serrate) và được sử dụng để chiết xuất một loại thuốc nhuộm màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Serratula tinctoria là một loài cây thân thảo sống lâu năm có nguồn gốc từ châu Âu.)
- (Lá có mép răng cưa của serratula tinctoria tạo ra một loại thuốc nhuộm màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử, được trồng để sản xuất thuốc nhuộm tự nhiên, thường dùng trong nhuộm vải và len.
- Cây này còn được nghiên cứu trong lĩnh vực dược liệu nhờ các hợp chất có hoạt tính sinh học.
Biến thể và từ gần giống
- Saw-wort (danh từ): Tên thông thường của trong tiếng Anh.
- Serratula (danh từ): Một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm nhiều loài khác ngoài .
Từ đồng nghĩa
- Cây nhuộm vàng: một cách gọi mô tả công dụng của loài cây này.
- Cây lá răng cưa châu Âu: dựa trên đặc điểm hình thái và nguồn gốc địa lý.
Các cụm từ liên quan
- Nhuộm từ serratula tinctoria: thuốc nhuộm chiết xuất từ lá cây này.
- Chiết xuất serratula tinctoria: các hợp chất hóa học lấy từ cây này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến vì đây là tên khoa học chuyên ngành.
