serratus posterior superior

serratus posterior superior

A student studies the serratus posterior superior in an anatomy textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • răng sau trên: "serratus posterior superior" một mỏng, hình tứ giác nằmphần trên phía sau của lồng ngực. Chức năng chính của này nâng các xương sườn trên, hỗ trợ quá trình hít thở sâu.
dụ sử dụng
  • ( răng sau trên nằm sâu bên dưới các hình thoi.)
  • (Chấn thương răng sau trên có thể gây đau khi hít thở sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serratus posterior superior muscle": cụm từ đầy đủ dùng trong giải phẫu học.

    • The serratus posterior superior muscle acts as an accessory muscle of respiration. ( răng sau trên hoạt động như một hô hấp phụ trợ.)
  • "serratus posterior superior strain": tình trạng căng răng sau trên.

    • A serratus posterior superior strain is common in athletes who perform repetitive overhead movements. (Tình trạng căng răng sau trên thường gặpcác vận động viên thực hiện các động tác trên cao lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Serratus (danh từ): tên chung cho các hình răng cưa, bao gồm serratus anterior, serratus posterior superior serratus posterior inferior.

    • The serratus group of muscles includes three distinct muscles. (Nhóm serratus bao gồm ba riêng biệt.)
  • Posterior (tính từ): phía sau, thuộc về phía sau.

  • Superior (tính từ): phía trên, thuộc về phía trên.
Từ đồng nghĩa
  • nâng sườn trên (tên mô tả chức năng): không phải tên giải phẫu chính thức nhưng dùng để giải thích.
    • The serratus posterior superior is sometimes called the upper rib elevator. ( răng sau trên đôi khi được gọi là nâng sườn trên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act to elevate: hành động nâng lên.
    • The serratus posterior superior acts to elevate the upper ribs during inhalation. ( răng sau trên hành động nâng các xương sườn trên trong quá trình hít vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.