serum albumin

Định nghĩa

Danh từ: Albumin huyết thanh.

  • Albumin huyết thanh một loại protein trong huyết thanh (phần lỏng của máu sau khi đã loại bỏ các tế bào máu các yếu tố đông máu). Chức năng chính của duy trì áp lực thẩm thấu của máu, giúp giữ nước trong lòng mạch ngăn ngừa phù nề.
dụ sử dụng
  • (Mức albumin huyết thanh thường được đo để đánh giá chức năng gan thận.)
  • (Albumin huyết thanh thấp có thể chỉ ra tình trạng suy dinh dưỡng hoặc viêm mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serum albumin test": Xét nghiệm albumin huyết thanh, một xét nghiệm y khoa phổ biến.

    • The doctor ordered a serum albumin test to check for liver disease. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm albumin huyết thanh để kiểm tra bệnh gan.)
  • "Serum albumin concentration": Nồng độ albumin huyết thanh.

    • Normal serum albumin concentration ranges from 3.4 to 5.4 grams per deciliter. (Nồng độ albumin huyết thanh bình thường nằm trong khoảng từ 3,4 đến 5,4 gram trên mỗi deciliter.)
Biến thể từ gần giống
  • Albumin (danh từ): Một nhóm protein hòa tan trong nước, thường trong máu, lòng trắng trứng, sữa.

    • Egg whites are rich in albumin. (Lòng trắng trứng rất giàu albumin.)
  • Hypoalbuminemia (danh từ): Tình trạng thiếu albumin trong máu.

    • Hypoalbuminemia is a common finding in patients with cirrhosis. (Tình trạng thiếu albumin trong máu một phát hiện phổ biếnbệnh nhân gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood albumin: Albumin máu (cách gọi thông thường hơn, nhưng ít chính xác về mặt kỹ thuật).
  • Plasma albumin: Albumin huyết tương (tương tự, nhưng huyết tương khác huyết thanhchỗ chứa các yếu tố đông máu).
Các cụm từ liên quan
  • Serum albumin level: Mức albumin huyết thanh.

    • The patient's serum albumin level was critically low. (Mức albumin huyết thanh của bệnh nhân đã giảm nghiêm trọng.)
  • Serum albumin infusion: Truyền albumin huyết thanh (một phương pháp điều trị y tế).

    • The physician recommended a serum albumin infusion for the patient with severe burns. (Bác sĩ đã đề nghị truyền albumin huyết thanh cho bệnh nhân bị bỏng nặng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "serum albumin".

serum albumin
A scientist examines a clear vial labeled "serum albumin" in a laboratory.