serum disease

Định nghĩa

Bệnh huyết thanh (danh từ) một phản ứng dị ứng chậm xảy ra sau khi tiêm huyết thanh (antiserum), gây ra bởi phản ứng kháng thể (antibody) với một kháng nguyên (antigen) trong huyết thanh của người cho. Đây một dạng phản ứng quá mẫn type III, thường xuất hiện từ 7 đến 21 ngày sau khi tiêm.

dụ sử dụng
  • (Bệnh huyết thanh có thể phát triển sau khi một người được tiêm huyết thanh để điều trị rắn cắn.)
  • (Các triệu chứng của bệnh huyết thanh bao gồm sốt, phát ban, đau khớp sưng hạch bạch huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop serum disease": phát triển bệnh huyết thanh.

    • Patients who receive repeated doses of antiserum are more likely to develop serum disease. (Bệnh nhân được tiêm nhiều liều huyết thanh nguy phát triển bệnh huyết thanh cao hơn.)
  • "serum disease reaction": phản ứng bệnh huyết thanh.

    • The serum disease reaction is mediated by immune complexes that deposit in tissues. (Phản ứng bệnh huyết thanh được trung gian bởi các phức hợp miễn dịch lắng đọng trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Serum sickness (danh từ): tên gọi khác của bệnh huyết thanh, thường dùng trong y văn.
    • Serum sickness is an older term for serum disease. (Serum sickness thuật ngữ hơn để chỉ bệnh huyết thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứng huyết thanh: một thuật ngữ chung chỉ các phản ứng do huyết thanh gây ra.
  • Dị ứng huyết thanh: nhấn mạnh tính chất dị ứng của bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Phản ứng kháng nguyên-kháng thể: chế gây ra bệnh huyết thanh.
  • Miễn dịch phức hợp: các phức hợp kháng nguyên-kháng thể lắng đọng trong .
Thành ngữ liên quan
  • "to be at risk for serum disease": nguy mắc bệnh huyết thanh.
    • Anyone receiving foreign serum is at risk for serum disease. (Bất kỳ ai nhận huyết thanh lạ đều nguy mắc bệnh huyết thanh.)
serum disease
A patient develops serum disease after receiving an injection.