servant-maid

/'sə:vəntgə:l/ Cách viết khác : (servant-maid) /'sə:vəntmeid/
Học thuật
Thân thiện
servant-maid

A servant-maid carefully arranges fresh flowers in a vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu gái: Một phụ nữ được thuê để làm các công việc gia đình, thường dọn dẹp, nấu ăn các công việc vặt khác trong một hộ gia đình. Từ này mang sắc thái cổ xưa, thường được dùng trong văn học hoặc để mô tả xã hội trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wealthy family employed a servant-maid to manage the household chores. (Gia đình giàu có thuê một người hầu gái để quản lý các công việc nhà.)
    • In the 19th century novel, the protagonist started her life as a humble servant-maid. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19, nhân vật chính bắt đầu cuộc đời như một người hầu gái khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in service as a servant-maid": làm việc trong vai trò người hầu gái.
    • She was in service as a servant-maid for a noble family for ten years. ( ấy đã làm việc với tư cách người hầu gái cho một gia đình quý tộc trong mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Housemaid (n): người hầu gái (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ công việc dọn dẹp trong nhà).
  • Maid (n): người hầu gái, o sen (từ rút gọn, phổ biến hơn).
  • Domestic servant (n): người giúp việc gia đình (cụm từ trang trọng hơn, bao hàm cả nam nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Housemaid: người hầu gái.
  • Maid: o sen, người hầu gái.
  • Domestic help: người giúp việc nhà.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "servant-maid" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường, thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc mô tả các giai đoạn trước. Sử dụng từ "maid" hoặc "housemaid" sẽ tự nhiên hơn trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại. Từ này có thể mang sắc thái của sự phân biệt giai cấp trong xã hội .
servant-maid

A servant-maid carefully arranges fresh flowers in a vase.

danh từ
  1. người hầu gái