serve up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "serve up" có nghĩa cung cấp, phục vụ hoặc trình bày một thứ đó, thường thức ăn, nhưng cũng có thể dùng cho các hoạt động giải trí, thông tin, hoặc trải nghiệm. nhấn mạnh hành động đưa ra một thứ đó một cách chính thức hoặc chủ đích để người khác tiếp nhận.

dụ sử dụng
  • Về thức ăn:

    • The restaurant serves up delicious Italian dishes every evening. (Nhà hàng phục vụ các món Ý ngon lành vào mỗi buổi tối.)
    • She served up a hearty soup for the guests. ( ấy đã phục vụ một món súp thịnh soạn cho khách.)
  • Về giải trí hoặc thông tin:

    • The band served up a lively show that got everyone dancing. (Ban nhạc đã trình bày một buổi biểu diễn sôi động khiến mọi người đều nhảy múa.)
    • The news channel served up the latest updates on the election. (Kênh tin tức đã cung cấp những thông tin cập nhật mới nhất về cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serve up" + danh từ trừu tượng: Có thể dùng để chỉ việc mang lại cảm xúc hoặc ý tưởng.

    • The movie served up a mix of drama and comedy. (Bộ phim mang đến một sự kết hợp giữa chính kịch hài hước.)
  • "serve up" trong ngữ cảnh phê bình: Thường mang hàm ý tích cực hoặc trung tính, nhưng đôi khi có thể mỉa mai.

    • The politician served up the same old excuses. (Chính trị gia đã đưa ra những lời bào chữa rích.)
Biến thể từ gần giống
  • Serve (động từ): Nghĩa cơ bản hơn, chỉ hành động phục vụ, không nhất thiết phải "cung cấp một thứ đó một cách sống động".

    • She serves tea every afternoon. ( ấy phục vụ trà mỗi buổi chiều.)
  • Dish up (cụm động từ): Tương tự, thường dùng cho thức ăn, nhấn mạnh hành động múc hoặc bày ra.

    • He dished up the stew for dinner. (Anh ấy múc món hầm ra cho bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Provide: cung cấp (trung tính, không nhấn mạnh cách thức).
  • Present: trình bày, đưa ra (thường dùng cho thông tin hoặc buổi biểu diễn).
  • Offer: đề nghị, mời (thường tính lịch sự).
  • Dole out: phân phát (thường dùng cho số lượng hạn chế, ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve up to: phục vụ cho ai đó một thứ đó.

    • The chef served up the meal to the VIP guests. (Đầu bếp đã phục vụ bữa ăn cho các vị khách VIP.)
  • Serve up with: đi kèm với một thứ đó.

    • The restaurant serves up pasta with homemade sauce. (Nhà hàng phục vụ ống với nước sốt tự làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Serve up a treat: mang lại một trải nghiệm thú vị, đặc biệt.

    • The dessert served up a treat for the whole family. (Món tráng miệng đã mang lại một trải nghiệm thú vị cho cả gia đình.)
  • Serve up on a silver platter: cung cấp một thứ đó một cách dễ dàng, không cần nỗ lực.

    • They served up the victory on a silver platter. (Họ đã dâng chiến thắng trên một chiếc đĩa bạcnghĩa họ giành chiến thắng quá dễ dàng.)