service club
Định nghĩa
Danh từ: - Câu lạc bộ phục vụ: Một tổ chức dành cho các thành viên trong quân đội, thường cung cấp các hoạt động giải trí và thư giãn. - Câu lạc bộ dịch vụ: Một nhóm gồm các chuyên gia hoặc doanh nhân được thành lập nhằm mục đích phối hợp hoạt động và tham gia tích cực vào các dịch vụ công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Căn cứ quân đội có một câu lạc bộ phục vụ nơi binh lính có thể thư giãn sau giờ làm nhiệm vụ.)
- (Rotary International là một câu lạc bộ dịch vụ nổi tiếng tập trung vào các dự án cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Join a service club": tham gia một câu lạc bộ dịch vụ.
- Many business owners join a service club to network and contribute to society. (Nhiều chủ doanh nghiệp tham gia một câu lạc bộ dịch vụ để kết nối và đóng góp cho xã hội.)
- "Service club meeting": cuộc họp của câu lạc bộ dịch vụ.
- The weekly service club meeting discussed plans for the charity event. (Cuộc họp hàng tuần của câu lạc bộ dịch vụ đã thảo luận kế hoạch cho sự kiện từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Service (n): dịch vụ, sự phục vụ.
- The hotel offers excellent service. (Khách sạn cung cấp dịch vụ tuyệt vời.)
- Club (n): câu lạc bộ.
- She is a member of the local book club. (Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ sách địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Civic organization: tổ chức công dân.
- Professional club: câu lạc bộ chuyên nghiệp.
- Social club: câu lạc bộ xã hội (dùng trong ngữ cảnh quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "service club".)