service contract

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồng dịch vụ: "Service contract" một thỏa thuận hợp pháp giữa hai bên, trong đó một bên (nhà cung cấp dịch vụ) cam kết thực hiện các công việc bảo trì, sửa chữa hoặc hỗ trợ kỹ thuật cho một sản phẩm hoặc thiết bị cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, đổi lại bên kia (khách hàng) trả một khoản phí định kỳ.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã một hợp đồng dịch vụ cho máy in văn phòng để đảm bảo được bảo trì thường xuyên.)
  • (Hợp đồng dịch vụ bao gồm tất cả các sửa chữa thay thế trong ba năm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a service contract": ký kết một hợp đồng dịch vụ.
    • The company decided to enter into a service contract with a local IT firm. (Công ty đã quyết định ký kết một hợp đồng dịch vụ với một công ty CNTT địa phương.)
  • "to terminate a service contract": chấm dứt một hợp đồng dịch vụ.
    • You can terminate the service contract with a 30-day notice. (Bạn có thể chấm dứt hợp đồng dịch vụ với thông báo trước 30 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Service agreement (danh từ): thỏa thuận dịch vụ (thường đồng nghĩa với "service contract").
    • The service agreement outlines the terms of maintenance. (Thỏa thuận dịch vụ phác thảo các điều khoản bảo trì.)
  • Maintenance contract (danh từ): hợp đồng bảo trì (một loại hợp đồng dịch vụ tập trung vào bảo trì).
    • We need a maintenance contract for the air conditioning unit. (Chúng tôi cần một hợp đồng bảo trì cho máy điều hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Service agreement: thỏa thuận dịch vụ.
  • Maintenance contract: hợp đồng bảo trì.
  • Support contract: hợp đồng hỗ trợ (thường dùng trong công nghệ thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take out a service contract: mua hoặc đăng ký một hợp đồng dịch vụ.
    • I took out a service contract for my laptop to avoid high repair costs. (Tôi đã đăng ký một hợp đồng dịch vụ cho máy tính xách tay của mình để tránh chi phí sửa chữa cao.)
  • Renew a service contract: gia hạn một hợp đồng dịch vụ.
    • We plan to renew the service contract for another year. (Chúng tôi dự định gia hạn hợp đồng dịch vụ thêm một năm nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the terms of the service contract: theo các điều khoản của hợp đồng dịch vụ.
    • Under the terms of the service contract, the company must respond within 24 hours. (Theo các điều khoản của hợp đồng dịch vụ, công ty phải phản hồi trong vòng 24 giờ.)
service contract
The company signed a service contract for their office equipment.