service department

Định nghĩa

Danh từ: "service department" một bộ phận hoặc cửa hàng chuyên cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa, hoặc hỗ trợ khách hàng cho các sản phẩm, đặc biệt xe cộ. hai nghĩa chính: 1. Phân xưởng sửa chữa: Một cửa hàng sửa chữa nơi xe hơi xe tải được bảo dưỡng sửa chữa. 2. Bộ phận dịch vụ khách hàng: Một bộ phận trong doanh nghiệp chuyên xử lý các yêu cầu, khiếu nại, hoặc hỗ trợ kỹ thuật từ khách hàng.

dụ sử dụng
  • (Xe bị hỏng, vậy tôi mang đến phân xưởng sửa chữa.)
  • (Bạn cần liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng để giải quyết vấn đề hóa đơn của mình.)
  • (Phân xưởng sửa chữa tại đại mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call the service department": gọi cho bộ phận dịch vụ để yêu cầu hỗ trợ.
    • If your product is faulty, please call the service department immediately. (Nếu sản phẩm của bạn bị lỗi, vui lòng gọi ngay cho bộ phận dịch vụ.)
  • "service department manager": quản lý của bộ phận dịch vụ.
    • The service department manager will oversee all repair operations. (Quản lý bộ phận dịch vụ sẽ giám sát tất cả các hoạt động sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Service (n): dịch vụ, sự phục vụ.
    • The service at this restaurant is excellent. (Dịch vụ tại nhà hàng này rất xuất sắc.)
  • Department (n): bộ phận, phòng ban.
    • She works in the marketing department. ( ấy làm việcbộ phận tiếp thị.)
  • Customer service department (n): bộ phận dịch vụ khách hàng (một loại cụ thể của service department).
    • Contact the customer service department for refunds. (Liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng để được hoàn tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Repair shop: cửa hàng sửa chữa (thường dùng cho xe cộ).
    • The repair shop fixed my car quickly. (Cửa hàng sửa chữa đã sửa xe tôi nhanh chóng.)
  • Service center: trung tâm dịch vụ (bao gồm cả sửa chữa hỗ trợ).
    • The service center offers free diagnostics. (Trung tâm dịch vụ cung cấp dịch vụ chẩn đoán miễn phí.)
  • Help desk: bàn hỗ trợ (thường dùng trong công nghệ thông tin).
    • The help desk can assist with software issues. (Bàn hỗ trợ có thể giúp đỡ với các vấn đề phần mềm.)
Các cụm từ liên quan
  • Service department hours: giờ làm việc của bộ phận dịch vụ.
    • Check the service department hours before visiting. (Kiểm tra giờ làm việc của bộ phận dịch vụ trước khi đến.)
  • Service department appointment: cuộc hẹn với bộ phận dịch vụ.
    • I made a service department appointment for my car. (Tôi đã đặt lịch hẹn với bộ phận dịch vụ cho xe của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "service department", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ: - "Take it to the shop": mang đi sửa (thường dùng cho xe). - The engine is making noise, I'll take it to the shop. (Động cơ phát ra tiếng ồn, tôi sẽ mang đi sửa.)

service department
The car is in the service department for an oil change.