service door

Định nghĩa

Danh từ: service door một cửa ra vào được thiết kế dành riêng cho người giúp việc, hoặc để giao nhận hàng hóa đổ rác thải. Loại cửa này thường nằmphía sau hoặc bên hông của một tòa nhà, không phải lối vào chính dành cho khách hoặc chủ nhà.

dụ sử dụng
  • (Người giao hàng đã dùng cửa hậu để mang thực phẩm vào.)
  • (Hãy mang rác ra ngoài qua cửa dịch vụ.)
  • (Nhà bếp của nhà hàng một cửa hậu dành cho các nhà cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Service door" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc hộ gia đình để chỉ lối vào phụ, nơi diễn ra các hoạt động hậu cần như giao hàng, đổ rác, hoặc lối đi của nhân viên.

    • The hotel's service door leads directly to the laundry room. (Cửa hậu của khách sạn dẫn thẳng vào phòng giặt là.)
  • Trong kiến trúc, service door có thể được thiết kế với kích thước nhỏ hơn cửa chính thường khóa riêng để đảm bảo an ninh.

    • The service door is equipped with a heavy-duty lock. (Cửa hậu được trang bị một ổ khóa chịu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Service entrance (danh từ): lối vào dịch vụ, đồng nghĩa với service door nhưng thường chỉ toàn bộ khu vực lối vào.

    • The service entrance is located at the back of the building. (Lối vào dịch vụ nằmphía sau tòa nhà.)
  • Back door (danh từ): cửa sau, thường dùng thông tục để chỉ service door.

    • The back door is used for deliveries. (Cửa sau được dùng để giao hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Delivery door: cửa giao hàng, nhấn mạnh chức năng nhận hàng.
  • Staff entrance: lối vào dành cho nhân viên.
  • Trade entrance: lối vào thương mại (dùng trong bối cảnh nhà hàng, khách sạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không thường đi kèm với động từ ghép, nhưng có thể được dùng trong các cụm như:
    • Go through the service door: đi qua cửa hậu.
      • You must go through the service door to reach the storage room. (Bạn phải đi qua cửa hậu để đến phòng kho.)
Thành ngữ liên quan
  • "Through the service door": (nghĩa bóng) làm việc hoặc tiếp cận một cách kín đáo, không chính thức.
    • He got the job through the service door, thanks to his uncle's connections. (Anh ta được công việc qua cửa hậu, nhờ vào mối quan hệ của chú mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

service door
The delivery person carries a box through the service door.