service fee
Định nghĩa
Danh từ: Phí dịch vụ - Một khoản phí được tính thêm vào hóa đơn (ví dụ tại khách sạn hoặc nhà hàng) như một phần trăm để thanh toán cho công việc phục vụ.
Ví dụ sử dụng
- (Khách sạn đã thêm 10% phí dịch vụ vào hóa đơn của chúng tôi.)
- (Phí dịch vụ thường được bao gồm trong tổng chi phí của một chuyến du thuyền.)
- (Phí dịch vụ của nhà hàng chi trả cho tiền lương của nhân viên phục vụ bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to waive the service fee": miễn phí dịch vụ.
- The manager agreed to waive the service fee for our large group. (Quản lý đã đồng ý miễn phí dịch vụ cho nhóm đông người của chúng tôi.)
"mandatory service fee": phí dịch vụ bắt buộc (không thể từ chối).
- The mandatory service fee is clearly stated on the menu. (Phí dịch vụ bắt buộc được ghi rõ trên thực đơn.)
"service fee vs. gratuity": phí dịch vụ so với tiền boa (sự khác biệt: phí dịch vụ là khoản phí cố định, trong khi tiền boa là tùy ý).
- Unlike a voluntary tip, a service fee is automatically added to the check. (Không giống như tiền boa tự nguyện, phí dịch vụ được tự động thêm vào hóa đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Service charge (n): phí dịch vụ (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "service fee").
- A 15% service charge is applied to all banquet orders. (Phí dịch vụ 15% được áp dụng cho tất cả đơn đặt tiệc.)
Processing fee (n): phí xử lý (một loại phí dịch vụ khác, thường dùng trong giao dịch tài chính).
- There is a small processing fee for online payments. (Có một khoản phí xử lý nhỏ cho các khoản thanh toán trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Service charge: phí dịch vụ (thường dùng trong ngành nhà hàng, khách sạn).
- Handling fee: phí xử lý, phí quản lý.
- Administrative fee: phí hành chính.
Các cụm từ liên quan
- "service fee percentage": tỷ lệ phần trăm phí dịch vụ.
- The service fee percentage varies from 10% to 20% depending on the establishment. (Tỷ lệ phần trăm phí dịch vụ dao động từ 10% đến 20% tùy thuộc vào cơ sở kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
- "No service fee": miễn phí dịch vụ (thường dùng trong quảng cáo).
- The company advertises "no service fee" to attract customers. (Công ty quảng cáo "miễn phí dịch vụ" để thu hút khách hàng.)