service firm
Danh từ:
- Công ty dịch vụ: "service firm" là một doanh nghiệp cung cấp các cơ sở vật chất, trang thiết bị hoặc chuyên môn của mình cho khách hàng để sử dụng với một khoản phí. Loại hình này thường đạt được lợi thế kinh tế nhờ quy mô (economy of scale), nghĩa là chi phí trung bình giảm xuống khi số lượng khách hàng hoặc dịch vụ tăng lên.
- (Công ty đã thuê một công ty dịch vụ để quản lý cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin của họ.)
- (Một công ty dịch vụ như công ty vệ sinh có thể đưa ra mức giá thấp hơn vì nó phục vụ nhiều khách hàng.)
"Professional service firm": công ty dịch vụ chuyên nghiệp, thường cung cấp dịch vụ tư vấn, pháp lý, kiểm toán.
- Consulting firms are a type of professional service firm. (Các công ty tư vấn là một loại công ty dịch vụ chuyên nghiệp.)
"Service firm model": mô hình kinh doanh dựa trên việc cho thuê hoặc cung cấp dịch vụ thay vì bán sản phẩm.
- The service firm model allows businesses to scale rapidly without large capital investments. (Mô hình công ty dịch vụ cho phép các doanh nghiệp mở rộng nhanh chóng mà không cần đầu tư vốn lớn.)
Service provider (danh từ): nhà cung cấp dịch vụ (thường dùng trong lĩnh vực viễn thông, công nghệ).
- Internet service providers are a common example of service firms. (Các nhà cung cấp dịch vụ internet là một ví dụ phổ biến về công ty dịch vụ.)
Service company (danh từ): công ty dịch vụ (từ đồng nghĩa gần giống, nhưng "firm" mang sắc thái chính thức hơn).
- A service company can specialize in areas like logistics or maintenance. (Một công ty dịch vụ có thể chuyên về các lĩnh vực như hậu cần hoặc bảo trì.)
- Service business: doanh nghiệp dịch vụ (nhấn mạnh vào hoạt động kinh doanh).
- Service enterprise: doanh nghiệp dịch vụ (mang tính trang trọng hơn).
"To run a service firm": điều hành một công ty dịch vụ.
- She has been running a successful service firm for over a decade. (Cô ấy đã điều hành một công ty dịch vụ thành công trong hơn một thập kỷ.)
"Service firm client": khách hàng của công ty dịch vụ.
- The service firm client expects high-quality support at a reasonable price. (Khách hàng của công ty dịch vụ mong đợi sự hỗ trợ chất lượng cao với mức giá hợp lý.)
- "Service firm mentality": tư duy của một công ty dịch vụ, nhấn mạnh vào việc đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- Adopting a service firm mentality helped the company improve customer satisfaction. (Áp dụng tư duy của một công ty dịch vụ đã giúp công ty cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)