service road

service road

A delivery truck turns onto the service road from a small business.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường dịch vụ: "Service road" một con đường địa phương chạy song song với đường cao tốc, cho phép giao thông địa phương tiếp cận các khu đất, nhà ở, hoặc cơ sở kinh doanh dọc theo tuyến đường chính không phải đi vào làn đường tốc độ cao.

dụ sử dụng
  • (Siêu thị mới có thể tiếp cận qua một đường dịch vụ chạy song song với đường cao tốc.)
  • (Cư dân sử dụng đường dịch vụ để vào nhà không phải nhập vào đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Service road" thường được thiết kế để giảm ùn tắc giao thông trên đường chính, cho phép các phương tiện địa phương di chuyển chậm an toàn hơn.
  • Trong quy hoạch đô thị, "service road" còn được gọi là "frontage road" (đường mặt tiền) hoặc "access road" (đường tiếp cận).
Biến thể từ gần giống
  • Frontage road (danh từ): đường mặt tiền, tương tự như "service road", thường chạy dọc theo các tuyến đường lớn.
  • Access road (danh từ): đường tiếp cận, dùng để chỉ bất kỳ con đường nào cung cấp lối vào một khu vực cụ thể.
  • Side road (danh từ): đường phụ, không nhất thiết phải song song với đường chính.
Từ đồng nghĩa
  • Đường phụ: con đường nhỏ hơn, hỗ trợ giao thông địa phương.
  • Đường nhánh: đường rẽ ra từ đường chính.
Các cụm từ liên quan
  • To take the service road: đi vào đường dịch vụ.
    • If you miss the exit, take the service road to turn around. (Nếu bạn lỡ lối ra, hãy đi vào đường dịch vụ để quay đầu.)
  • Service road entrance: lối vào đường dịch vụ.
    • The service road entrance is marked with a blue sign. (Lối vào đường dịch vụ được đánh dấu bằng một biển báo màu xanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "service road", nhưng cụm từ "the road less traveled" (con đường ít người đi) có thể được dùng để ám chỉ đường dịch vụ thường vắng vẻ hơn đường chính.