service-book

/'sə:visbuk/
Học thuật
Thân thiện
service-book

A priest holds the service-book during morning prayers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách kinh, tập kinh (tụng hằng ngày): Một cuốn sách chứa các bài đọc, kinh cầu nguyện, nghi thức các văn bản phụng vụ khác được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo hằng ngày hoặc định kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest opened the service-book to begin the morning prayer. (Vị linh mục mở sách kinh ra để bắt đầu buổi cầu nguyện buổi sáng.)
    • This ancient service-book contains hymns from the 15th century. (Cuốn sách kinh cổ này chứa các bài thánh ca từ thế kỷ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the service-book": tham khảo sách kinh.
    • The choir director consulted the service-book to find the correct psalm. (Người chỉ đạo hợp xướng đã tham khảo sách kinh để tìm đúng bài thánh vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Prayer book (n): sách cầu nguyện (một loại sách kinh chuyên biệt hơn).
  • Missal (n): sách lễ (sách kinh dành cho thánh lễ, đặc biệt trong Công giáo).
  • Hymnal (n): sách thánh ca (tập hợp các bài hát thánh ca dùng trong nhà thờ).
Từ đồng nghĩa
  • Liturgical book: sách phụng vụ.
  • Office book: sách kinh nhật tụng.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "service" (buổi lễ, nghi thức) "book" (sách). chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo tín ngưỡng.
service-book

A priest holds the service-book during morning prayers.

danh từ
  1. (tôn giáo) sách kinh, tập kinh (tụng hằng ngày)