serviceability
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng phục vụ tốt: "serviceability" chỉ chất lượng hoặc đặc tính của một vật, hệ thống hoặc dịch vụ có thể đáp ứng hiệu quả nhu cầu sử dụng, mang lại sự hài lòng và hiệu suất cao.
- Tính hữu dụng, tính tiện ích: Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc sản phẩm, "serviceability" còn đề cập đến mức độ dễ dàng để bảo trì, sửa chữa hoặc vận hành một cách liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Khả năng phục vụ tốt của phần mềm này rất xuất sắc; nó chạy mượt mà mà không bị treo.)
- (Các kỹ sư đánh giá tính hữu dụng của máy móc để đảm bảo độ tin cậy lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to test serviceability": kiểm tra khả năng phục vụ.
- The team will test the serviceability of the new network system before launch. (Nhóm sẽ kiểm tra khả năng phục vụ của hệ thống mạng mới trước khi ra mắt.)
- "maintain serviceability": duy trì khả năng phục vụ.
- Regular updates help maintain the serviceability of the application. (Các bản cập nhật thường xuyên giúp duy trì khả năng phục vụ của ứng dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Serviceable (tính từ): có thể phục vụ tốt, hữu dụng.
- The old car is still serviceable despite its age. (Chiếc xe cũ vẫn còn hữu dụng dù đã cũ.)
- Unserviceable (tính từ): không thể phục vụ, hỏng hóc.
- The equipment is unserviceable and needs replacement. (Thiết bị không thể phục vụ được và cần thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Usability: tính khả dụng, khả năng sử dụng dễ dàng.
- Functionality: chức năng, tính năng hoạt động.
- Reliability: độ tin cậy, khả năng hoạt động ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve up: cung cấp, phục vụ (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc dịch vụ).
- The restaurant serves up delicious meals with great serviceability. (Nhà hàng phục vụ các bữa ăn ngon với khả năng phục vụ tuyệt vời.)
- Serve out: phân phát hoặc hoàn thành nhiệm vụ phục vụ.
- The staff served out the food efficiently, ensuring serviceability. (Nhân viên phân phát thức ăn hiệu quả, đảm bảo khả năng phục vụ.)
Thành ngữ liên quan
- Up to scratch: đạt tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu (thường dùng để chỉ chất lượng hoặc khả năng phục vụ).
- The serviceability of the product is up to scratch. (Khả năng phục vụ của sản phẩm đạt tiêu chuẩn.)
- In working order: trong tình trạng hoạt động tốt.
- The machine is kept in working order to ensure serviceability. (Máy móc được giữ trong tình trạng hoạt động tốt để đảm bảo khả năng phục vụ.)
