serviceberry

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả dâu tây Bắc Mỹ: "serviceberry" chỉ loại quả mọng màu tím hoặc đỏ, có thể ăn được, mọc trên các cây bụi hoặc cây thân gỗ thuộc chi Amelanchier.
    • Cây dâu tây Bắc Mỹ: "serviceberry" cũng dùng để chỉ các loại cây hoặc cây bụi nguồn gốc từ Bắc Mỹ, hoa trắng nở rộ quả màu xanh đen hoặc tím có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quả):

    • The serviceberry is sweet and can be eaten raw or used in jams. (Quả serviceberry ngọt có thể ăn sống hoặc dùng làm mứt.)
  • Danh từ (cây):

    • The serviceberry tree blooms with white flowers in early spring. (Cây serviceberry nở hoa trắng vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serviceberry bush": bụi cây serviceberry.

    • We planted a serviceberry bush in the garden for its berries. (Chúng tôi trồng một bụi cây serviceberry trong vườn để lấy quả.)
  • "serviceberry fruit": quả serviceberry.

    • The serviceberry fruit is rich in antioxidants. (Quả serviceberry giàu chất chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Saskatoon berry: tên gọi khác của serviceberry, phổ biến ở Canada.

    • Saskatoon berries are similar to serviceberries in taste. (Quả Saskatoon vị tương tự serviceberry.)
  • Juneberry: tên gọi khác của serviceberry, do quả chín vào tháng Sáu.

    • Juneberries are often harvested in early summer. (Quả Juneberry thường được thu hoạch vào đầu mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Shadbush: tên gọi khác của cây serviceberry, do hoa nở khi shad (một loại ) lên sông đẻ trứng.
  • Sugarplum: tên gọi dân gian cho quả serviceberry ở một số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "serviceberry" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "serviceberry".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "serviceberry"

serviceberry
A small bird perches on a branch to eat a ripe serviceberry.